Ngượng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tự cảm thấy cử động không được mềm mại, thoải mái, tự nhiên như ý muốn.
Ví dụ: Ngã xong, tôi đứng dậy mà bước vẫn ngượng.
2.
tính từ
Tự cảm thấy bỡ ngỡ, mất tự nhiên trước những người khác, thường vì thấy mình có điều gì đó không nên, không phải hoặc không xứng đáng.
Ví dụ: Tôi đến muộn, bước vào phòng họp thấy ngượng.
Nghĩa 1: Tự cảm thấy cử động không được mềm mại, thoải mái, tự nhiên như ý muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mới tập múa nên tay chân còn ngượng.
  • Bé cầm bút chưa quen, nét chữ vẫn ngượng.
  • Tập đi giày trượt, bước đầu thấy ngượng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lần đầu chơi piano, các ngón tay mình gõ còn ngượng, cứ vấp phím.
  • Sau mấy tháng nghỉ đá bóng, chạy lại thấy chân hơi ngượng, không bắt nhịp ngay.
  • Đứng trước ống kính, vai cổ cứng đờ, nụ cười cũng ngượng theo.
3
Người trưởng thành
  • Ngã xong, tôi đứng dậy mà bước vẫn ngượng.
  • Vừa tháo bó bột, cổ tay còn ngượng, cầm ly nước cũng lóng ngóng.
  • Mặc bộ vest lần đầu, vai áo làm tôi cử động hơi ngượng, như không thuộc về mình.
  • Điệu nhảy mới khiến cơ thể tôi ngượng ngập, phải nghe nhạc lâu mới thả lỏng được.
Nghĩa 2: Tự cảm thấy bỡ ngỡ, mất tự nhiên trước những người khác, thường vì thấy mình có điều gì đó không nên, không phải hoặc không xứng đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em làm đổ sữa trước lớp nên đứng im, mặt đỏ vì ngượng.
  • Cô khen mà em làm sai bài, em thấy ngượng quá.
  • Bạn lỡ nói to trong thư viện, bị nhắc nên bạn ngượng cúi đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Được mời lên nhận thưởng mà bài thuyết trình còn nhiều lỗi, mình thấy ngượng lạ lùng.
  • Nói nhầm tên bạn trước đám đông, mình cười chữa nhưng trong lòng vẫn ngượng.
  • Đăng ảnh đã chỉnh quá tay, bị bạn trêu, mình đọc bình luận mà ngượng đỏ tai.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến muộn, bước vào phòng họp thấy ngượng.
  • Người ta khen quá lời, tôi chỉ biết cười trừ cho qua cái ngượng đang dâng lên.
  • Gặp lại người từng giúp mình mà chưa trả ơn, tôi thấy ngượng như mắc nợ.
  • Lỡ lời phán xét ai đó rồi biết mình sai, cái ngượng bám theo suốt bữa tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự cảm thấy cử động không được mềm mại, thoải mái, tự nhiên như ý muốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngượng Miêu tả cảm giác không tự nhiên, thiếu mềm mại trong cử động, thường do chưa quen hoặc thiếu tự tin. Ví dụ: Ngã xong, tôi đứng dậy mà bước vẫn ngượng.
gượng Trung tính, miêu tả hành động không tự nhiên Ví dụ: Anh ấy gượng tay cầm chén trà.
gượng gạo Trung tính, miêu tả cử chỉ, lời nói thiếu tự nhiên Ví dụ: Những lời nói gượng gạo của cô ấy.
tự nhiên Trung tính, miêu tả trạng thái thoải mái, không gò bó Ví dụ: Cô ấy múa rất tự nhiên và uyển chuyển.
thoải mái Trung tính, miêu tả cảm giác dễ chịu, không bị ràng buộc Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thoải mái khi nói chuyện.
Nghĩa 2: Tự cảm thấy bỡ ngỡ, mất tự nhiên trước những người khác, thường vì thấy mình có điều gì đó không nên, không phải hoặc không xứng đáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngượng Miêu tả cảm giác xấu hổ, e dè, không thoải mái khi đối diện với người khác, thường do tự nhận thấy khuyết điểm hoặc sự không phù hợp. Ví dụ: Tôi đến muộn, bước vào phòng họp thấy ngượng.
xấu hổ Tiêu cực, miêu tả cảm giác hổ thẹn, mất thể diện Ví dụ: Cô bé xấu hổ đỏ mặt khi bị gọi tên.
e thẹn Trung tính, miêu tả sự rụt rè, ngại ngùng (thường nhẹ nhàng) Ví dụ: Nàng e thẹn cúi đầu khi được khen.
ngại Trung tính, miêu tả cảm giác e dè, không muốn làm gì Ví dụ: Tôi ngại khi phải hỏi tiền.
bẽn lẽn Trung tính, miêu tả sự rụt rè, thiếu tự nhiên (thường cho người trẻ, nữ) Ví dụ: Cô bé bẽn lẽn núp sau lưng mẹ.
tự tin Tích cực, miêu tả sự tin tưởng vào bản thân Ví dụ: Anh ấy rất tự tin khi phát biểu.
dạn dĩ Tích cực, miêu tả sự mạnh dạn, không e ngại Ví dụ: Cô bé rất dạn dĩ, không hề ngượng ngùng.
thoải mái Trung tính, miêu tả cảm giác dễ chịu, không bị ràng buộc Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thoải mái khi nói chuyện trước đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác bối rối, không thoải mái trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bối rối, thiếu tự tin.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không thoải mái.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác cá nhân trong các tình huống xã hội.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xấu hổ" nhưng "ngượng" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngượng", "hơi ngượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".