Thẹn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự cảm thấy bối rối, mất tự nhiên khi tiếp xúc với đám đông hay người khác giới cùng lứa tuổi (thường nói về người trẻ tuổi).
Ví dụ:
Cô ấy thẹn khi chụp ảnh chung với chàng trai vừa gặp.
2.
động từ
Tự cảm thấy mình có điều gì đó không nên, không phải hoặc không xứng đáng.
Láy: thèn thẹn (ý mức độ ít).
Ví dụ:
Anh thẹn khi để cảm xúc nóng nảy làm tổn thương người thân.
Nghĩa 1: Tự cảm thấy bối rối, mất tự nhiên khi tiếp xúc với đám đông hay người khác giới cùng lứa tuổi (thường nói về người trẻ tuổi).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thẹn, đỏ mặt khi cô giáo gọi đứng lên giới thiệu trước lớp.
- Thấy bạn nam nhìn mình, bé Mai thẹn, cúi gằm xuống bàn.
- Đến sân khấu, em thẹn nên nói nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa chạm ánh mắt bạn mới, cô bé thẹn, lúng túng kéo quai ba lô.
- Cậu ấy thẹn khi cả lớp reo hò ghép đôi, nên chỉ cười rồi quay đi.
- Được mời hát, mình thẹn quá, tay cứ xoắn vào nhau mà không dám cất giọng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy thẹn khi chụp ảnh chung với chàng trai vừa gặp.
- Ánh nhìn chạm nhau thoáng qua, nàng thẹn như có ngọn gió nóng lướt qua má.
- Giữa tiếng cổ vũ ồn ào, cậu vẫn thẹn, bấu nhẹ mép áo để lấy bình tĩnh.
- Lời trêu đùa vô tình làm cô thẹn, nhưng nụ cười vẫn nở để che đi sự bối rối.
Nghĩa 2: Tự cảm thấy mình có điều gì đó không nên, không phải hoặc không xứng đáng.
Láy: thèn thẹn (ý mức độ ít).
1
Học sinh tiểu học
- Em làm vỡ cốc của mẹ nên thẹn, lí nhí nói xin lỗi.
- Chép bài bạn, Nam thẹn và tự nhận lỗi với cô.
- Quên trực nhật, bé thẹn khi thấy lớp bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhớ lại lúc nói dối, mình thẹn và ngại nhìn vào mắt bạn.
- Nhận điểm kém vì lười học, cậu thẹn khi bố mẹ hỏi đến.
- Được khen quá lời, cô ấy thẹn vì biết mình chưa xứng.
3
Người trưởng thành
- Anh thẹn khi để cảm xúc nóng nảy làm tổn thương người thân.
- Càng đọc lại tin nhắn gay gắt, tôi càng thẹn vì sự hấp tấp của mình.
- Nhận sự giúp đỡ lớn lao, chị thẹn vì thấy công sức mình đóng góp chưa đáng kể.
- Đứng trước thành quả chung, anh thẹn khi nhớ những lần thoái thác trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác bối rối, ngại ngùng của người trẻ trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bối rối, ngại ngùng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác bối rối trong các tình huống xã hội, đặc biệt với người trẻ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Có thể dùng biến thể "thèn thẹn" để chỉ mức độ nhẹ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngại" nhưng "thẹn" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với phụ từ "thèn" để tạo thành từ láy "thèn thẹn" nhằm chỉ mức độ ít.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy thẹn", "bắt đầu thẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" và các danh từ chỉ người như "bạn", "người".
