Ngượng ngùng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cảm thấy ngượng, biểu lộ ra bằng dáng vẻ, cử chỉ (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy ngượng ngùng từ chối lời mời vì không muốn làm phiền mọi người.
Nghĩa: Cảm thấy ngượng, biểu lộ ra bằng dáng vẻ, cử chỉ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan ngượng ngùng khi được cô giáo khen.
- Bạn ấy đỏ mặt ngượng ngùng khi bị gọi lên bảng.
- Khi gặp người lạ, em thường ngượng ngùng không dám nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng tỏ ra ngượng ngùng khi được bạn bè trêu chọc về cô bạn cùng lớp.
- Dù đã chuẩn bị kỹ, cô bé vẫn ngượng ngùng khi lần đầu đứng trước đám đông phát biểu.
- Ánh mắt ngượng ngùng của cậu ấy khiến tôi nhận ra điều mình vừa nói có lẽ hơi vô duyên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ngượng ngùng từ chối lời mời vì không muốn làm phiền mọi người.
- Nụ cười ngượng ngùng trên môi cô ấy che giấu một chút bối rối nhưng cũng đầy duyên dáng.
- Đôi khi, sự ngượng ngùng không phải là yếu điểm mà là biểu hiện của sự khiêm tốn và tinh tế trong giao tiếp.
- Dù đã trải qua nhiều sóng gió, anh vẫn giữ nét ngượng ngùng đáng yêu mỗi khi nhận được lời khen chân thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy ngượng, biểu lộ ra bằng dáng vẻ, cử chỉ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngượng ngùng | Diễn tả cảm giác e thẹn, bối rối, thường biểu lộ ra bên ngoài qua dáng vẻ, cử chỉ. Ví dụ: Anh ấy ngượng ngùng từ chối lời mời vì không muốn làm phiền mọi người. |
| ngượng | Trung tính, diễn tả cảm giác xấu hổ, e thẹn. Ví dụ: Cô ấy ngượng đỏ mặt khi được khen. |
| e thẹn | Trung tính, diễn tả sự rụt rè, xấu hổ nhẹ nhàng, thường ở phụ nữ hoặc trẻ em. Ví dụ: Cô gái e thẹn cúi đầu. |
| bẽn lẽn | Trung tính, diễn tả sự rụt rè, e lệ, thường đi kèm với cử chỉ. Ví dụ: Đứa bé bẽn lẽn nép sau lưng mẹ. |
| tự tin | Trung tính, diễn tả sự tin tưởng vào bản thân, không e ngại. Ví dụ: Anh ấy tự tin trình bày ý kiến. |
| dạn dĩ | Trung tính, diễn tả sự mạnh dạn, không sợ sệt, không e ngại. Ví dụ: Cô bé dạn dĩ nói chuyện với người lạ. |
| mạnh dạn | Trung tính, diễn tả sự không ngần ngại, dám làm, dám nói. Ví dụ: Anh ấy mạnh dạn đề xuất ý tưởng mới. |
| tự nhiên | Trung tính, diễn tả sự thoải mái, không gượng ép, không giả tạo. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác xấu hổ, bối rối trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc xấu hổ, bối rối, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác xấu hổ, bối rối trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "xấu hổ" hay "bối rối"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngượng ngùng", "hơi ngượng ngùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả trạng thái, ví dụ: "cô ấy ngượng ngùng".
