E lệ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rụt rè có ý thẹn (nói về phụ nữ) khi tiếp xúc với đám đông hoặc với nam giới.
Ví dụ:
Cô ấy e lệ khi phải xuất hiện giữa hội trường đông người.
Nghĩa: Rụt rè có ý thẹn (nói về phụ nữ) khi tiếp xúc với đám đông hoặc với nam giới.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé đứng sau lưng mẹ, e lệ không dám chào mọi người.
- Bạn nữ mỉm cười e lệ khi được cô giáo khen trước lớp.
- Chị hàng xóm e lệ cúi đầu khi có khách đến nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn mới chuyển trường nói năng e lệ khi được giới thiệu trước lớp.
- Bạn nữ e lệ nép cạnh bạn thân trong buổi sinh hoạt câu lạc bộ.
- Trước lời trêu đùa vô hại, cô ấy chỉ cười e lệ rồi lảng sang chuyện khác.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy e lệ khi phải xuất hiện giữa hội trường đông người.
- Trong buổi ra mắt gia đình, nàng khẽ cười e lệ, tay vô thức chỉnh vạt áo.
- Giữa bữa tiệc, ánh mắt cô chạm vào anh rồi vội cúi xuống, nét e lệ hiện rõ nơi khóe môi.
- Nhận bó hoa bất ngờ, nàng chỉ nói lời cảm ơn, giọng nhỏ và e lệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rụt rè có ý thẹn (nói về phụ nữ) khi tiếp xúc với đám đông hoặc với nam giới.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| e lệ | Nhẹ nhàng, kín đáo, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, dùng để miêu tả vẻ đẹp thùy mị của phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy e lệ khi phải xuất hiện giữa hội trường đông người. |
| thẹn thùng | Trung tính, miêu tả sự ngượng ngùng, rụt rè một cách tự nhiên. Ví dụ: Cô gái thẹn thùng cúi mặt khi được khen. |
| ngượng ngùng | Trung tính, miêu tả cảm giác không thoải mái, lúng túng khi bị chú ý. Ví dụ: Anh ấy ngượng ngùng khi đứng trước đám đông. |
| rụt rè | Trung tính, miêu tả sự thiếu tự tin, dè dặt, không dám mạnh dạn. Ví dụ: Đứa bé rụt rè nép sau lưng mẹ. |
| mạnh dạn | Tích cực, miêu tả sự tự tin, dám nghĩ dám làm, không sợ sệt. Ví dụ: Cô ấy mạnh dạn phát biểu ý kiến của mình. |
| tự tin | Tích cực, miêu tả sự vững vàng, tin tưởng vào bản thân, không e ngại. Ví dụ: Anh ấy luôn tự tin vào khả năng của mình. |
| dạn dĩ | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự bạo dạn, không rụt rè, không sợ sệt. Ví dụ: Đứa bé dạn dĩ chơi đùa với người lạ. |
| bạo dạn | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự gan dạ, không e dè, dám đối mặt. Ví dụ: Cô ấy bạo dạn đối mặt với thử thách mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của phụ nữ trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật nữ dịu dàng, thẹn thùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, dịu dàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật hơn là khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách tinh tế sự rụt rè, thẹn thùng của phụ nữ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
- Thường không dùng để miêu tả nam giới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "rụt rè" hay "thẹn thùng" nhưng "e lệ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (phụ nữ, cô gái) hoặc các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận