Động vật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sinh vật có cảm giác và tự vận động được.
Ví dụ: Con người cũng thuộc giới động vật.
Nghĩa: Sinh vật có cảm giác và tự vận động được.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo là động vật, nó biết chạy và kêu meo meo.
  • Con cá là động vật sống dưới nước và tự bơi đi.
  • Con chim là động vật biết bay và hót líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Động vật có thể di chuyển để tìm thức ăn và tránh kẻ thù.
  • Nhiều động vật giao tiếp bằng âm thanh, mùi hương hoặc cử chỉ.
  • Trong rừng, mỗi loài động vật giữ một vị trí riêng trong chuỗi thức ăn.
3
Người trưởng thành
  • Con người cũng thuộc giới động vật.
  • Quan sát động vật hoang dã giúp ta hiểu cách sự sống tự điều chỉnh và thích nghi.
  • Khi đô thị mở rộng, lãnh thổ của nhiều loài động vật bị thu hẹp dần.
  • Đối xử tử tế với động vật là một thước đo văn minh của xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sinh vật có cảm giác và tự vận động được.
Từ đồng nghĩa:
con vật
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
động vật Trung tính, khoa học, phổ biến trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Con người cũng thuộc giới động vật.
con vật Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Những con vật nuôi trong nhà rất đáng yêu.
thực vật Trung tính, khoa học, dùng để chỉ các loài cây cỏ. Ví dụ: Thực vật là nguồn cung cấp oxy chính cho Trái Đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài vật nuôi, thú cưng hoặc động vật hoang dã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, biểu tượng hoặc ẩn dụ trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, thú y, bảo tồn thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt giữa động vật và thực vật hoặc khi nói về sinh vật có khả năng di chuyển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần chỉ rõ loài cụ thể, thay vào đó dùng tên loài.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ nhóm động vật cụ thể (ví dụ: động vật có vú).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thực vật" trong các ngữ cảnh sinh học.
  • Khác biệt với "thú vật" ở chỗ "động vật" bao quát hơn, không chỉ giới hạn ở các loài thú.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động vật hoang dã", "động vật biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("động vật lớn"), động từ ("nuôi động vật"), hoặc lượng từ ("một số động vật").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới