Hà mã
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thủ lớn gần với lợn, đầu to, mõm rộng, ăn có, sống ở sông đầm châu Phi.
Ví dụ:
Hà mã là loài thú ăn cỏ sống chủ yếu ở sông hồ châu Phi.
Nghĩa: Thủ lớn gần với lợn, đầu to, mõm rộng, ăn có, sống ở sông đầm châu Phi.
1
Học sinh tiểu học
- Con hà mã đang ngoi lên mặt nước sông để thở.
- Hà mã có cái miệng rất rộng và răng to.
- Trong sách ảnh, hà mã nằm nghỉ bên bờ đầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở châu Phi, hà mã dành nhiều thời gian ngâm mình dưới sông để tránh nắng.
- Hàm răng rộng của hà mã giúp nó nhai cỏ và rễ cây rất khỏe.
- Khi cảm thấy bị đe doạ, hà mã có thể lao lên từ mặt nước nhanh hơn ta tưởng.
3
Người trưởng thành
- Hà mã là loài thú ăn cỏ sống chủ yếu ở sông hồ châu Phi.
- Cái mõm rộng như một cánh cửa mở phô ra hàm răng dày, khiến hà mã vừa vụng về vừa đáng gờm.
- Buổi hoàng hôn ở đồng bằng ngập nước, tiếng thở phì phò của hà mã vang lên như nhịp trống trầm.
- Nhìn đàn hà mã nổi lềnh bềnh, tôi chợt hiểu vì sao sông nước là áo giáp của chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện về động vật hoang dã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, sinh thái học hoặc các bài báo về động vật hoang dã.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thường thuộc văn viết khi xuất hiện trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc sinh thái.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài động vật cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài động vật khác nếu không nắm rõ đặc điểm của hà mã.
- Khác biệt với từ "tê giác" ở chỗ hà mã sống chủ yếu dưới nước và có hình dáng khác biệt.
- Cần chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hà mã lớn", "hà mã ở sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, ăn), và lượng từ (một con, nhiều con).
