Cá sấu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bò sát lớn, tính dữ, hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khoẻ, thường sống ở đầm lầy hay các sông lớn vùng nhiệt đới.
Ví dụ:
Cá sấu là loài bò sát săn mồi sống ở đầm lầy và sông nước nhiệt đới.
Nghĩa: Bò sát lớn, tính dữ, hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khoẻ, thường sống ở đầm lầy hay các sông lớn vùng nhiệt đới.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho cả lớp xem hình cá sấu đang há miệng trên bờ sông.
- Ở sở thú, em thấy một con cá sấu nằm im như khúc gỗ.
- Chú bảo vệ dặn không thò tay vào chuồng cá sấu vì nó rất nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cá sấu lặng lẽ trôi dưới nước đục, chỉ lộ hai con mắt trên mặt đầm.
- Người hướng dẫn kể rằng cá sấu có hàm rất khỏe, đủ sức kẹp chặt con mồi.
- Trong bài địa lý về vùng nhiệt đới, chúng em học rằng cá sấu thường sống ở các sông lớn.
3
Người trưởng thành
- Cá sấu là loài bò sát săn mồi sống ở đầm lầy và sông nước nhiệt đới.
- Con cá sấu nằm phục trong bùn, im ắng như một cục than nguội chờ bùng lửa.
- Người lái đò bảo: nhìn mặt nước phẳng lặng vậy chứ cá sấu có thể lẩn dưới đáy, chỉ cần sơ sẩy là nguy.
- Trong chuyến đi thực địa, tôi thấy rõ phần mõm dài và chiếc đuôi quẫy mạnh của cá sấu khi nó lội qua bãi lau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài động vật cụ thể hoặc ẩn dụ cho người có tính cách hung dữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc các bài báo liên quan đến động vật hoang dã.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh mạnh mẽ, biểu tượng cho sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ loài động vật, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng ẩn dụ.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả loài động vật cụ thể hoặc khi muốn ẩn dụ về tính cách hung dữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ đặc điểm hoặc hành vi của cá sấu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài bò sát khác như thằn lằn, cần chú ý đến đặc điểm hình dạng và môi trường sống.
- Khi dùng ẩn dụ, cần rõ ràng để tránh hiểu lầm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá sấu lớn", "cá sấu ở đầm lầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dữ), động từ (săn, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).
