Bò sát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp động vật có xương sống, thân phủ vẩy, thở bằng phổi, chuyển dịch bằng cách bò sát đất, gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v.
Ví dụ:
Bò sát là nhóm động vật có vảy, thở bằng phổi và sinh sống chủ yếu trên cạn.
Nghĩa: Lớp động vật có xương sống, thân phủ vẩy, thở bằng phổi, chuyển dịch bằng cách bò sát đất, gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con rùa là một loài bò sát hiền lành.
- Thằn lằn bò sát theo bức tường để tìm côn trùng.
- Rắn cũng là bò sát vì thân có vẩy và thở bằng phổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, chúng em học rằng cá sấu thuộc nhóm bò sát.
- Bò sát giữ ấm cơ thể nhờ môi trường, nên thường phơi nắng trên đá.
- Quan sát vảy của rắn giúp nhận ra đặc điểm chung của bò sát.
3
Người trưởng thành
- Bò sát là nhóm động vật có vảy, thở bằng phổi và sinh sống chủ yếu trên cạn.
- Trong cân bằng sinh thái, bò sát đóng vai trò kiểm soát quần thể gặm nhấm và côn trùng.
- Nhìn con cá sấu nằm im trên bờ bùn, tôi hiểu vì sao bò sát được xem là bậc thầy ngụy trang.
- Từ lớp vảy khô ráp đến dáng bò thấp sát đất, bò sát gợi cảm giác cổ xưa của sự sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên hoặc trong các câu chuyện về động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, động vật học và các ngành liên quan đến nghiên cứu động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Không thuộc khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng về nhóm động vật này trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc thiên nhiên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loài cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến đặc điểm sinh học.
- Khác biệt với "lưỡng cư" ở chỗ bò sát không sống được dưới nước.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bò sát lớn", "bò sát nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, di chuyển), và lượng từ (một, nhiều).
