Rùa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp.
Ví dụ: Con rùa có cái mai dày để bảo vệ cơ thể.
Nghĩa: Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rùa bò chậm trên bãi cỏ.
  • Mai rùa cứng giúp nó tránh kẻ thù.
  • Em thấy một con rùa đang phơi nắng bên bờ ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con rùa rụt đầu vào mai khi nghe tiếng động lạ.
  • Trên đường mòn ẩm ướt, rùa lặng lẽ trườn qua lá rụng.
  • Dưới nước, rùa bơi chậm nhưng rất chắc chắn, như không vội điều gì.
3
Người trưởng thành
  • Con rùa có cái mai dày để bảo vệ cơ thể.
  • Gặp nguy, rùa thu mình trong lớp vỏ như một thói quen cổ xưa của sự sống.
  • Rùa đi chậm, nhưng mỗi bước đều có trọng lượng, như biết rõ mình sẽ đến đâu.
  • Giữa trưa nắng, con rùa nằm yên trên phiến đá, để thời gian trôi qua trên tấm mai lấm tấm rêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ động vật hoặc ẩn dụ cho sự chậm chạp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự kiên nhẫn hoặc chậm rãi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật bò sát.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả động vật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn.
  • Có thể thay thế bằng từ "chậm chạp" khi không nói về động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến đặc điểm mai.
  • Khác biệt với "rùa cạn" và "rùa nước" về môi trường sống.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người một cách tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con rùa", "rùa biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một con rùa), tính từ (rùa chậm chạp), hoặc động từ (rùa bò).