Ốc sên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ốc sống ở cạn, có vỏ, ăn hại lá cây.
Ví dụ: Ốc sên là loài sống trên cạn, mang vỏ và hay ăn lá.
Nghĩa: Ốc sống ở cạn, có vỏ, ăn hại lá cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ốc sên bò chậm trên lá rau.
  • Vỏ ốc sên cuộn tròn, bé tí xíu.
  • Ốc sên gặm lá non trong vườn của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, ốc sên để lại vệt nhớt dài trên mặt sân ẩm.
  • Trong khóm hoa, một con ốc sên núp dưới chiếc lá, từ từ trườn ra khi trời dịu nắng.
  • Thấy lá cải bị thủng lỗ, tụi mình đoán có ốc sên ghé ăn đêm qua.
3
Người trưởng thành
  • Ốc sên là loài sống trên cạn, mang vỏ và hay ăn lá.
  • Trên luống dâu, vài con ốc sên bò như những dấu chấm chậm rãi của mưa đêm.
  • Người làm vườn phải canh chừng ốc sên, vì chỉ một đêm là luống rau non có thể te tua.
  • Tiếng rào rào rất khẽ khi ốc sên lê qua lớp lá khô khiến khu vườn bỗng trở nên sống động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài động vật nhỏ, đặc biệt là khi nói về tốc độ chậm chạp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh về sự chậm chạp hoặc kiên nhẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu sinh học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về sự chậm chạp hoặc kiên nhẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các loài động vật nhỏ, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả tốc độ nhanh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài ốc khác, cần chú ý đặc điểm sống ở cạn.
  • Khác biệt với "ốc bươu" ở môi trường sống và tác động đến cây trồng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con ốc sên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một con ốc sên"), tính từ (như "ốc sên to"), hoặc động từ (như "bắt ốc sên").