Mọt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bọ cánh cứng có hàm khỏe, chuyên đục khoét tre, gỗ, hạt ngũ cốc khô.
Ví dụ: Gỗ để ẩm rất dễ bị mọt phá.
2.
danh từ
(cũ). Mọt dân (nói tắt).
Nghĩa 1: Bọ cánh cứng có hàm khỏe, chuyên đục khoét tre, gỗ, hạt ngũ cốc khô.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua, tủ gỗ kêu lạo xạo vì mọt đang đục.
  • Bố lấy nắng phơi thóc để tránh mọt ăn hạt.
  • Cây ghế cũ bị mọt khoét, ngồi lên kêu cót két.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lỗ li ti trên thân tre là dấu vết mọt gặm suốt mùa nồm.
  • Kho thóc ẩm là thiên đường của mọt, chỉ cần lơ là là hạt rỗng ruột.
  • Cánh cửa gỗ nhà kho mềm đi vì mọt rút ruột từng thớ một.
3
Người trưởng thành
  • Gỗ để ẩm rất dễ bị mọt phá.
  • Tiếng lạo xạo âm thầm của mọt trong tủ gợi cảm giác căn nhà đang già đi từ bên trong.
  • Một khi mọt đã ăn sâu, lớp vecni bóng bẩy cũng chỉ là áo khoác mỏng cho phần ruột mục.
  • Người giữ kho hiểu rằng chống ẩm là cách im tiếng mọt hiệu quả nhất.
Nghĩa 2: (cũ). Mọt dân (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bọ cánh cứng trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp hoặc bảo quản thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu khoa học hoặc báo cáo về sinh vật học và bảo quản nông sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, bảo quản thực phẩm và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mọt" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc khi cần mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác về loài bọ gây hại cho nông sản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại mọt cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "mọt" với các từ chỉ côn trùng khác.
  • Khác biệt với "sâu" ở chỗ "mọt" chỉ một loài bọ cụ thể, trong khi "sâu" có thể chỉ nhiều loại côn trùng khác nhau.
  • Chú ý không dùng "mọt" để chỉ người hoặc vật không liên quan đến bọ cánh cứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con mọt gỗ", "mọt sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cái), tính từ (nhỏ, to), hoặc động từ (ăn, đục).