Ốc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật thân mềm có vỏ cứng và xoắn, sống ở nước hoặc ở cạn, thịt ăn được.
Ví dụ:
Ốc biển tươi, thịt giòn và thơm.
2.
danh từ
Tù và làm bằng vỏ ốc lớn, thời xưa dùng để thổi phát hiệu.
Ví dụ:
Hồi ốc dội vào sườn núi, cả bản im phăng phắc.
3.
danh từ
Đinh ốc (nói tắt).
Ví dụ:
Siết chặt ốc thì máy mới vận hành êm.
4.
danh từ
(ít dùng) Đinh vít.
Ví dụ:
Khoan mồi rồi bắt ốc vít, mối nối sẽ chắc.
Nghĩa 1: Động vật thân mềm có vỏ cứng và xoắn, sống ở nước hoặc ở cạn, thịt ăn được.
1
Học sinh tiểu học
- Con ốc bò chậm trên bờ ruộng.
- Bé nhặt vỏ ốc có màu nâu ở bãi biển.
- Mẹ luộc ốc, cả nhà chấm mắm gừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vệt nhớt loang, tụi mình đoán có ốc vừa bò qua.
- Con ốc khép nắp, nép mình như mang theo cả căn nhà nhỏ.
- Chiều xuống, bãi bồi rì rào, lũ ốc trồi lên tìm ăn.
3
Người trưởng thành
- Ốc biển tươi, thịt giòn và thơm.
- Ngồi quán vỉa hè, dĩa ốc nóng khói làm dịu cả cơn mưa trong lòng.
- Con ốc chậm rãi, nhưng không ngừng, như lời nhắc về sự bền bỉ.
- Tiếng sóng vỗ, mùi ốc xào bơ tỏi quện vào nhau thành ký ức của phố biển.
Nghĩa 2: Tù và làm bằng vỏ ốc lớn, thời xưa dùng để thổi phát hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội thổi ốc để báo hiệu tập hợp.
- Trong truyện cổ, ông già thổi ốc gọi dân làng.
- Cái ốc to treo ở đình làng dùng khi có việc gấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một hồi ốc vang lên, tiếng trầm khàn lan qua mặt nước.
- Họ thổi ốc mở hội làng, âm thanh cuộn như gió núi.
- Nghe tiếng ốc báo canh, tôi hình dung cảnh xưa cũ nơi bến sông.
3
Người trưởng thành
- Hồi ốc dội vào sườn núi, cả bản im phăng phắc.
- Âm thanh thô mộc của chiếc ốc kéo ký ức tổ tiên về gần hơn.
- Trong đêm mù sương, tiếng ốc là đường chỉ dẫn của cộng đồng.
- Khi trống im tiếng, chiếc ốc vẫn giữ nhịp cho đám rước lềnh bềnh qua ngõ.
Nghĩa 3: Đinh ốc (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bố vặn chặt ốc ở chân bàn.
- Chiếc xe đạp kêu vì lỏng ốc.
- Con đưa mẹ cái ốc nhỏ để lắp quạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu siết lại ốc bánh xe, tiếng kêu lập tức hết.
- Một con ốc rơi mất, cả khung kệ rung lắc.
- Thợ máy bảo thay ốc inox để khỏi rỉ.
3
Người trưởng thành
- Siết chặt ốc thì máy mới vận hành êm.
- Đôi khi chỉ một con ốc lỏng cũng làm hỏng cả cuộc hành trình.
- Anh mang theo bộ ốc dự phòng, thói quen học được từ những lần dở dang.
- Bàn chuyện lớn, đừng quên những con ốc nhỏ giữ cho hệ thống đứng vững.
Nghĩa 4: (ít dùng) Đinh vít.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng ốc vít để treo tranh.
- Con giữ chặt, bố bắt ốc vít vào cánh cửa.
- Cái bản lề thiếu ốc vít nên cửa lắc lư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dặn chọn ốc vít phù hợp với gỗ mềm để khỏi toét lỗ.
- Vặn ốc vít theo chiều kim đồng hồ thì đầu gỗ khít lại.
- Hộp đồ nghề gọn gàng, ốc vít nằm ngay ngắn theo cỡ.
3
Người trưởng thành
- Khoan mồi rồi bắt ốc vít, mối nối sẽ chắc.
- Một chiếc ốc vít đúng cỡ cứu cả dự án nội thất khỏi chao đảo.
- Tiếng rít của ốc vít ăn vào gỗ nghe vừa đã tai vừa yên tâm.
- Tự tay siết ốc vít, tôi thấy căn nhà bớt xa lạ và bắt đầu thuộc về mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Động vật thân mềm có vỏ cứng và xoắn, sống ở nước hoặc ở cạn, thịt ăn được.
Nghĩa 2: Tù và làm bằng vỏ ốc lớn, thời xưa dùng để thổi phát hiệu.
Nghĩa 3: Đinh ốc (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ốc | Khẩu ngữ, thông tục, dùng để chỉ bộ phận cơ khí dùng để vặn, siết. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Siết chặt ốc thì máy mới vận hành êm. |
| đinh ốc | Trung tính, đầy đủ, rõ ràng, thường dùng trong văn viết hoặc khi cần sự chính xác. Ví dụ: Anh ấy đang siết chặt con đinh ốc cuối cùng. |
Nghĩa 4: (ít dùng) Đinh vít.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ốc | Ít dùng, có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương, chỉ một loại chốt vặn có ren. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Khoan mồi rồi bắt ốc vít, mối nối sẽ chắc. |
| đinh vít | Trung tính, phổ biến, rõ ràng, dùng để chỉ loại chốt có ren xoắn. Ví dụ: Cần một cái đinh vít nhỏ để sửa cái bản lề này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn từ động vật thân mềm, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, ẩm thực hoặc kỹ thuật liên quan đến đinh ốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật cơ khí để chỉ đinh ốc hoặc đinh vít.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi nói về ẩm thực.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
- Phong cách nghệ thuật khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "ốc" khi nói về món ăn hoặc động vật thân mềm trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng "ốc" để chỉ đinh vít trong ngữ cảnh không chuyên ngành, dễ gây nhầm lẫn.
- Trong kỹ thuật, cần rõ ràng khi dùng "ốc" để tránh nhầm với "đinh vít".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "ốc" (động vật) và "ốc" (đinh ốc) trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Khác biệt tinh tế với "đinh vít" là "ốc" thường chỉ loại có ren xoắn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ốc", "vỏ ốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "lớn"), động từ (như "ăn", "bắt"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
