Cua
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang.
Ví dụ:
Con cua trườn ngang qua mâm cát ướt.
2.
danh từ
(cũ; khẩu ngữ). Khúc ngoặt trên đường đi của xe cộ, tàu bè.
Ví dụ:
Khúc cua ấy khuất tầm nhìn.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). (Kiểu tóc của nam giới) cắt ngắn, không rẽ đường ngôi.
Ví dụ:
Tóc cua tạo vẻ gọn ghẽ, khỏe khoắn.
Nghĩa 1: Giáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang.
1
Học sinh tiểu học
- Con cua bò ngang trên cát.
- Bé nhặt vỏ cua ở bờ sông.
- Cua kẹp mồi bằng hai càng chắc khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cua ẩn dưới tảng đá, chỉ ló càng ra phòng thủ.
- Lũ cua rút vào hang khi thủy triều rút.
- Cua lột vỏ để lớn lên, rồi mai mới cứng trở lại.
3
Người trưởng thành
- Con cua trườn ngang qua mâm cát ướt.
- Người chài nâng lồng lên, từng con cua quẫy nước lách cách.
- Cua đồng thơm mùi ruộng lúa, gợi cả mùa mưa quê nhà.
- Giữa chợ sớm, cua ghẹ gõ càng như tiếng nhịp mở hàng.
Nghĩa 2: (cũ; khẩu ngữ). Khúc ngoặt trên đường đi của xe cộ, tàu bè.
1
Học sinh tiểu học
- Đến cua này, xe phải chạy chậm.
- Con đường có một cua gắt trước trường.
- Bố bẻ lái nhẹ để qua cua an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua hết cua dốc, làng hiện ra sau rặng tre.
- Tài xế rà phanh trước khi vào cua hẹp.
- Con đèo nhiều cua liên tiếp khiến ai cũng căng mắt nhìn.
3
Người trưởng thành
- Khúc cua ấy khuất tầm nhìn.
- Qua cua gấp, tiếng phanh rít lên một đường ngắn.
- Bên ngoài cua là vực sâu, nên biển báo dựng dày đặc.
- Qua mỗi cua trên đèo, tôi thấy tim mình chùng xuống rồi nhẹ đi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). (Kiểu tóc của nam giới) cắt ngắn, không rẽ đường ngôi.
1
Học sinh tiểu học
- Anh cắt tóc cua nhìn rất gọn gàng.
- Bạn lớp em để đầu cua trông mát mẻ.
- Bố mới cắt đầu cua để đi làm cho tiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hè, nhiều bạn chọn đầu cua cho mát và năng động.
- Đầu cua hợp với bộ đồng phục thể thao của cậu ấy.
- Sau kỳ thi, cậu cạo ngắn kiểu đầu cua để đổi cảm giác.
3
Người trưởng thành
- Tóc cua tạo vẻ gọn ghẽ, khỏe khoắn.
- Anh để đầu cua cho dễ chăm, đỡ tốn thời gian tạo kiểu.
- Kiểu đầu cua làm lộ đường nét gương mặt, không che giấu điều gì.
- Sau những ngày rối bời, anh cắt đầu cua như cách sắp xếp lại mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ động vật giáp xác hoặc kiểu tóc ngắn của nam giới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc mô tả giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, giao thông hoặc thời trang tóc.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cua" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
- Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả động vật, giao thông hoặc kiểu tóc ngắn.
- Tránh dùng "cua" để chỉ các khúc ngoặt trong văn bản trang trọng, nên thay bằng "khúc cua".
- "Cua" có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, cần chú ý khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cua" trong nghĩa động từ (như "cua gái").
- Khác biệt với từ "khúc cua" khi chỉ khúc ngoặt, cần dùng đúng ngữ cảnh.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cua" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cua" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cua" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "cua" có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "cua" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "hai" hoặc các tính từ chỉ định như "này", "kia". Tính từ "cua" có thể đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng như "tóc".
