Càng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chân thứ nhất, thành một đôi, của tôm, cua, có dạng hai cái kẹp lớn; hoặc của bọ ngựa, giống hình hai lưỡi hái.
2.
danh từ
Chân sau cùng, lớn và khoẻ, thành một đôi của cào cào, châu chấu, dế, dùng để nhảy.
3.
danh từ
Bộ phận của một số loại xe, thường gồm hai thanh dài chìa ra trước, dùng để mắc súc vật hoặc làm chỗ cầm để kéo hoặc đẩy.
4. Từ biểu thị mức độ tăng thêm do nguyên nhân nhất định nào đó.
5. (dùng trong kết cấu càng... càng...). Từ biểu thị mức độ cùng tăng thêm như nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mức độ tăng thêm, ví dụ như "càng ngày càng đẹp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự gia tăng hoặc nhấn mạnh một xu hướng, ví dụ "càng nghiên cứu càng thấy rõ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc, ví dụ "càng xa càng nhớ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tăng tiến hoặc nhấn mạnh, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong các câu so sánh hoặc mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gia tăng hoặc so sánh mức độ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về số liệu hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với cấu trúc "càng... càng..." để tạo sự đối xứng trong câu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "hơn", "nhiều hơn".
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật cần sự chính xác.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mức độ khác để tạo sự phong phú trong diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "càng cua", "càng xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "bẻ càng", "càng lớn".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
