Giò

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cẳng chân gia súc hoặc gia cầm.
Ví dụ: Con bê bị trẹo giò, chủ trại phải nẹp lại.
2.
danh từ
(thgt.). Cẳng chân người.
3.
danh từ
Món ăn làm bằng thịt thái mỏng hoặc giã nhỏ, bó chặt bằng lá rồi luộc chín.
Ví dụ: Chị mua cây giò lụa, thái mỏng bày lên đĩa trắng nhìn rất bắt mắt.
Nghĩa 1: Cẳng chân gia súc hoặc gia cầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gà chạy nhanh bằng đôi giò chắc khỏe.
  • Bé sờ vào giò heo và hỏi mẹ đó là phần nào.
  • Chú chó bị xước nhẹ ở giò nên đi khập khiễng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nông dân buộc tạm vết thương ở giò trâu rồi đưa về chuồng chăm sóc.
  • Con ngỗng dang cánh, giò đạp nước phành phạch vượt qua ao.
  • Bác sĩ thú y xem khớp ở giò sau của con bò để đoán chấn thương.
3
Người trưởng thành
  • Con bê bị trẹo giò, chủ trại phải nẹp lại.
  • Nhìn vết bùn bắn lên tới giò con ngựa, tôi đo được quãng đường nó vừa phi.
  • Thợ săn chỉ cần nhìn dấu móng và độ nặng ở giò là biết con thú đã mệt.
  • Giò con vịt cứng mà gân, qua mùa lội ruộng trở nên rắn rỏi.
Nghĩa 2: (thgt.). Cẳng chân người.
Nghĩa 3: Món ăn làm bằng thịt thái mỏng hoặc giã nhỏ, bó chặt bằng lá rồi luộc chín.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cắt giò cho cả nhà ăn với xôi.
  • Bánh chưng có thêm miếng giò sẽ rất ngon.
  • Bé thích nhất là giò lụa vì mềm và thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tết đến, mâm cỗ có khoanh giò tròn bóng, thơm mùi lá chuối.
  • Cậu bạn khéo tay, buộc lạt chặt để giò không bị bở.
  • Miếng giò mới luộc còn ấm, chấm nước mắm tiêu là hết sẩy.
3
Người trưởng thành
  • Chị mua cây giò lụa, thái mỏng bày lên đĩa trắng nhìn rất bắt mắt.
  • Mỗi lát giò như ôm trong mình mùi khói bếp và tiếng lạt se sắt của những buổi giáp Tết.
  • Trong bữa cỗ, miếng giò mộc giản dị kéo người ta về những bữa cơm quê xa vắng.
  • Giò quấn chặt, dai vừa phải, nhắc tôi nhớ bàn tay kiên nhẫn của người làm nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cẳng chân gia súc hoặc gia cầm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giò Trung tính, dùng trong ẩm thực hoặc mô tả bộ phận động vật. Ví dụ: Con bê bị trẹo giò, chủ trại phải nẹp lại.
cẳng Trung tính, thường dùng để chỉ phần chân từ đầu gối trở xuống của động vật, đặc biệt là trong ngữ cảnh chế biến món ăn. Ví dụ: Cẳng gà luộc.
Nghĩa 2: (thgt.). Cẳng chân người.
Từ đồng nghĩa:
chân cẳng
Từ Cách sử dụng
giò Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có sắc thái hơi thô. Ví dụ:
chân Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cẳng chân người. Ví dụ: Đau chân.
cẳng Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có sắc thái hơi thô, tương tự 'giò'. Ví dụ: Đau cẳng.
Nghĩa 3: Món ăn làm bằng thịt thái mỏng hoặc giã nhỏ, bó chặt bằng lá rồi luộc chín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cẳng chân người hoặc món ăn truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả món ăn hoặc trong các bài viết về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường ngày hoặc ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi nói về món ăn.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang tính hài hước khi chỉ cẳng chân người.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về món ăn truyền thống hoặc trong ngữ cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng "chân" khi chỉ cẳng chân người để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giò" trong "giò lụa" hoặc "giò thủ" - các loại giò khác nhau.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa món ăn và nghĩa cẳng chân.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giò lợn", "giò gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("giò ngon"), động từ ("ăn giò"), hoặc lượng từ ("một cái giò").
chân cẳng đùi bắp chi chả nem thịt xúc xích dồi