Xúc xích
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt rồi hun khói và luộc nhỏ lửa.
Ví dụ:
Quán có bán xúc xích nướng nóng hổi.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Dây gồm nhiều vòng nhỏ móc nối vào nhau.
Nghĩa 1: Món ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt rồi hun khói và luộc nhỏ lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rán xúc xích cho em ăn sáng.
- Em chấm xúc xích với tương cà, ngon ơi là ngon.
- Cả nhà nướng xúc xích trong buổi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn bếp thơm lừng mùi xúc xích mới rán, cả nhà kéo nhau xuống.
- Cậu bạn kẹp xúc xích vào bánh mì, thêm ít dưa chuột là no căng bụng.
- Trên bếp than, xúc xích xém cạnh, nghe lách tách mà thấy thèm.
3
Người trưởng thành
- Quán có bán xúc xích nướng nóng hổi.
- Miếng xúc xích cháy cạnh một chút lại làm dậy mùi khói rất quyến rũ.
- Chiều muộn, tôi lót dạ bằng cây xúc xích kèm ít mù tạt, đủ ấm bụng cho ca làm tối.
- Thử thay thịt xay bằng xúc xích trong món sốt cà, hương vị mạnh mẽ hơn hẳn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Dây gồm nhiều vòng nhỏ móc nối vào nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn phổ biến trong các bữa ăn nhanh hoặc tiệc nướng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc công nghiệp thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để chỉ sản phẩm cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về món ăn.
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng để chỉ dây móc nối.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn trong các bữa tiệc hoặc khi mua sắm thực phẩm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật trừ khi cần thiết.
- Có thể thay thế bằng "lạp xưởng" trong một số ngữ cảnh miền Nam Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lạp xưởng" trong một số vùng miền.
- Người học dễ nhầm nghĩa khi dùng để chỉ dây móc nối.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món xúc xích", "xúc xích thơm ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, thơm), động từ (ăn, nướng), và lượng từ (một, nhiều).
