Nướng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chín bằng cách đặt trực tiếp trên than đốt hoặc lửa.
Ví dụ:
Tôi nướng mẻ sườn trên bếp than, mùi thơm lan cả bếp.
2.
động từ
(kng.). Tiêu phí số lượng lớn một cách nhanh chóng, vô ích.
Nghĩa 1: Làm cho chín bằng cách đặt trực tiếp trên than đốt hoặc lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nướng bắp trên bếp than, thơm lừng.
- Bố nướng cá ngoài sân để cả nhà ăn tối.
- Cô bán hàng đang nướng khoai bên vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh tôi xoay xiên thịt đều tay để nướng cho chín mà không cháy.
- Trời se lạnh, cả nhóm quây quanh bếp than nướng bánh tráng, nói cười rôm rả.
- Cô đầu bếp đặt vỉ lên lò, nướng cánh gà cho da vàng giòn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nướng mẻ sườn trên bếp than, mùi thơm lan cả bếp.
- Ông chủ quán nướng thịt vừa tay, giữ được lớp mỡ trong mà bề mặt vẫn rám vàng.
- Chúng tôi dựng bếp dã chiến bên bờ suối, nướng cá tươi vừa câu lên, muối ớt nghe xèo xèo.
- Người đầu bếp kiên nhẫn nướng từng xiên, để lửa liếm nhẹ rồi rút ra đúng lúc, giữ trọn vị ngọt của thịt.
Nghĩa 2: (kng.). Tiêu phí số lượng lớn một cách nhanh chóng, vô ích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chín bằng cách đặt trực tiếp trên than đốt hoặc lửa.
Nghĩa 2: (kng.). Tiêu phí số lượng lớn một cách nhanh chóng, vô ích.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nướng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: |
| đốt | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ, ám chỉ sự lãng phí tiền bạc một cách nhanh chóng. Ví dụ: Anh ta đốt tiền vào những trò vô bổ. |
| phung phí | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự tiêu dùng lãng phí, không cần thiết, có thể áp dụng cho tiền bạc, thời gian, công sức. Ví dụ: Cô ấy phung phí tiền vào quần áo hàng hiệu. |
| tiết kiệm | Trung tính đến tích cực, chỉ việc sử dụng một cách dè sẻn, không lãng phí, giữ lại để dùng sau. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm điện nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chế biến thực phẩm, ví dụ "nướng thịt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc kinh tế khi dùng nghĩa bóng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ, ví dụ "nướng tiền" để chỉ sự tiêu xài hoang phí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình thường, trung tính khi nói về nấu ăn.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng nghĩa bóng chỉ sự lãng phí.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn cần chế biến bằng lửa hoặc than.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi muốn chỉ sự lãng phí, nên thay bằng từ khác như "tiêu phí".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương pháp nấu ăn khác như "chiên", "xào".
- Khi dùng nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm chín thực phẩm hoặc tiêu phí.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nướng thịt", "nướng bánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm (thịt, cá, bánh) hoặc danh từ chỉ tài sản (tiền, của cải) khi dùng nghĩa bóng.
