Thui

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đốt cho cháy hết lông và cho chín ngoài da con vật giết thịt.
Ví dụ: Ông thợ thui con bê cho lớp da vàng giòn.
2.
động từ
(Mầm, nụ hoa, quả non) lụi đi, không phát triển được.
Ví dụ: Đất bạc màu nên lứa mầm sau lên rồi thui.
Nghĩa 1: Đốt cho cháy hết lông và cho chín ngoài da con vật giết thịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba thui con gà cho lớp em liên hoan.
  • Cô chú đang thui heo ngoài sân để làm cỗ.
  • Chú nhóm rơm, thui vịt cho vàng da.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh hàng xóm thui chó ngoài bếp, mùi thơm lan khắp ngõ.
  • Bếp than đỏ rực, bác thui bê cho lớp em làm tiệc cuối năm.
  • Người đồ tể xoay xiên liên tục để thui đều, da không bị cháy khét.
3
Người trưởng thành
  • Ông thợ thui con bê cho lớp da vàng giòn.
  • Đốt bằng rơm nếp, người ta thui heo để giữ mùi khói rất riêng.
  • Muốn thui vịt ngon phải can lửa, da phồng mà thịt không khô.
  • Ngày giáp Tết, mấy anh em dựng bếp ngoài sân, thui heo rồi cạo sạch, rửa lá chanh, nghe mùi khói là thấy Tết về.
Nghĩa 2: (Mầm, nụ hoa, quả non) lụi đi, không phát triển được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây đậu bị nắng gắt nên mầm thui hết.
  • Mưa đá làm nụ hoa mai thui, không nở được.
  • Quả non bị sâu, thui trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đợt hạn kéo dài khiến nhiều mầm lúa thui ngay ngoài ruộng.
  • Sâu bệnh tấn công, nụ hồng thui dần rồi rụng.
  • Thiếu ánh sáng, chồi non trong chậu thui, lá tái lại.
3
Người trưởng thành
  • Đất bạc màu nên lứa mầm sau lên rồi thui.
  • Gió Lào hầm hập, bông lúa mới tượng khối đã thui, nông dân đứng ngẩn ngoài đồng.
  • Đêm sương muối ập xuống, vườn cà chua vừa đậu trái đã thui loang lổ.
  • Có khi chỉ một trận gió nóng lạc mùa là đủ làm nụ thui, mùa vụ mất đi tiếng cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đốt cho cháy hết lông và cho chín ngoài da con vật giết thịt.
Nghĩa 2: (Mầm, nụ hoa, quả non) lụi đi, không phát triển được.
Từ đồng nghĩa:
lụi héo tàn
Từ trái nghĩa:
nảy mầm đâm chồi phát triển
Từ Cách sử dụng
thui Diễn tả trạng thái cây cối non yếu bị héo úa, chết đi do tác động bên ngoài (nắng, sâu bệnh) hoặc nội tại, không thể tiếp tục sinh trưởng. Mang sắc thái tiêu cực, tiếc nuối. Ví dụ: Đất bạc màu nên lứa mầm sau lên rồi thui.
lụi Trung tính, diễn tả sự suy tàn, chết dần của cây cối non yếu. Ví dụ: Mấy cây rau non bị nắng gắt nên lụi hết.
héo Trung tính, diễn tả trạng thái mất nước, mềm rũ, không còn tươi của thực vật. Ví dụ: Hoa hồng héo rũ sau khi cắt khỏi cành.
tàn Trung tính, diễn tả sự suy yếu, kết thúc của sự sống thực vật, thường dùng cho hoa. Ví dụ: Những bông hoa tàn úa sau cơn mưa.
nảy mầm Trung tính, diễn tả sự khởi đầu của sự sống thực vật từ hạt. Ví dụ: Hạt giống nảy mầm sau vài ngày gieo.
đâm chồi Trung tính, diễn tả sự xuất hiện của chồi non, dấu hiệu của sự sống mới. Ví dụ: Cây bàng đâm chồi nảy lộc vào mùa xuân.
phát triển Trung tính, diễn tả sự lớn lên, sinh trưởng và hoàn thiện của sinh vật. Ví dụ: Cây con phát triển tốt nhờ được chăm sóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong các món ăn truyền thống như thịt chó thui.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh nông thôn hoặc ẩm thực dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chế biến thực phẩm hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên của cây cối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện hoặc mô tả về đời sống nông thôn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Khác biệt với từ "nướng" ở chỗ "thui" thường chỉ việc đốt cháy lông và làm chín bề mặt.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc hiện tượng tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thui lông", "thui thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể động vật (lông, thịt) hoặc danh từ chỉ thực vật (mầm, nụ hoa).
nướng quay đốt hun rang cháy khét xém lụi