Hun
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đốt cho khói và hơi nóng tác động trực tiếp vào.
Ví dụ:
Người ta hun thịt bằng củi dẻ để giữ vị khói tự nhiên.
2. x. hươn.
3.
động từ
(văn chương) Làm cho yếu tố tình cảm, tỉnh thần tăng lên mạnh mẽ, tựa như làm cho nóng lên, bùng lên.
Ví dụ:
Một lời ghi nhận chân thành có thể hun động lực rất bền.
Nghĩa 1: Đốt cho khói và hơi nóng tác động trực tiếp vào.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại hun ổ kiến để xua kiến đi.
- Mẹ hun tổ ong bằng khói để lấy mật an toàn.
- Chú hun rơm trong chuồng để đuổi muỗi cho trâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ hun gỗ bằng khói nhẹ để chống mối mọt.
- Họ hun cá trên bếp than cho cá săn lại và thơm khói.
- Anh dân quân hun tổ ong bằng bó lá khô, khói tỏa mờ cả vườn.
3
Người trưởng thành
- Người ta hun thịt bằng củi dẻ để giữ vị khói tự nhiên.
- Thợ rèn hun lưỡi dao trên than đỏ rồi mới tôi thép.
- Người nuôi ong hun khói cho đàn ong dịu lại trước khi mở nắp tổ.
- Đêm mưa, ông lão hun ổ mối sau vườn, khói quyện mùi đất ẩm.
Nghĩa 2: x. hươn.
Nghĩa 3: (văn chương) Làm cho yếu tố tình cảm, tỉnh thần tăng lên mạnh mẽ, tựa như làm cho nóng lên, bùng lên.
1
Học sinh tiểu học
- Lời khen hun em thêm tự tin.
- Tiếng trống hun tinh thần cả đội bóng.
- Bài hát hun ước mơ trong lòng chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một câu chuyện đẹp có thể hun ý chí vượt khó của chúng mình.
- Ánh mắt khích lệ hun niềm tin trước giờ thi.
- Thành công của bạn hun quyết tâm cho cả lớp phấn đấu.
3
Người trưởng thành
- Một lời ghi nhận chân thành có thể hun động lực rất bền.
- Những bi kịch nhỏ trong đời đôi khi hun lòng can đảm ta trưởng thành.
- Mùa lễ hội hun sự gắn bó cộng đồng, khiến người xa lạ cũng muốn gần nhau hơn.
- Chút thất bại đầu đời hun khát vọng bứt phá, như than hồng gặp gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đốt cho khói và hơi nóng tác động trực tiếp vào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hun | Trung tính, mang tính kỹ thuật hoặc dân dã, chỉ hành động tạo khói và hơi nóng để tác động. Ví dụ: Người ta hun thịt bằng củi dẻ để giữ vị khói tự nhiên. |
| xông | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y học, tâm linh, hoặc làm sạch không khí. Ví dụ: Bà cụ xông nhà bằng bồ kết để trừ tà. |
Nghĩa 2: x. hươn.
Từ đồng nghĩa:
hươn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hun | Khẩu ngữ, mang tính địa phương hoặc cổ hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với “hun” nghĩa 1. Ví dụ: |
| hươn | Khẩu ngữ, mang tính địa phương hoặc cổ hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với “hun” nghĩa 1. Ví dụ: Người dân dùng lá khô hươn cá để bảo quản. |
Nghĩa 3: (văn chương) Làm cho yếu tố tình cảm, tỉnh thần tăng lên mạnh mẽ, tựa như làm cho nóng lên, bùng lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dập tắt làm nguội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hun | Văn chương, ẩn dụ, chỉ việc kích thích, khơi dậy mạnh mẽ cảm xúc, tinh thần. Ví dụ: Một lời ghi nhận chân thành có thể hun động lực rất bền. |
| thổi bùng | Mạnh mẽ, hình ảnh, thường dùng với cảm xúc, ngọn lửa, sự kiện. Ví dụ: Những lời nói đó đã thổi bùng lên ngọn lửa căm thù trong lòng anh. |
| khơi dậy | Trang trọng, trung tính, thường dùng với cảm xúc, tiềm năng, ký ức. Ví dụ: Bài hát đã khơi dậy những ký ức đẹp trong lòng anh. |
| kích thích | Trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ sinh học đến xã hội, làm tăng cường phản ứng. Ví dụ: Những lời động viên đã kích thích tinh thần làm việc của cả đội. |
| dập tắt | Mạnh mẽ, trung tính, thường dùng với cảm xúc, ngọn lửa, hy vọng. Ví dụ: Tin xấu đã dập tắt mọi hy vọng của cô. |
| làm nguội | Trung tính, thường dùng với cảm xúc, tình hình, làm giảm sự căng thẳng, nóng nảy. Ví dụ: Anh ấy cố gắng làm nguội những cái đầu nóng trong cuộc họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả quá trình xử lý thực phẩm hoặc vật liệu bằng khói và hơi nóng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự gia tăng cảm xúc hoặc tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm hoặc xử lý vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mô tả, trung tính trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ, gợi cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình xử lý bằng khói hoặc hơi nóng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương, có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hươn" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
- Hiểu rõ ngữ cảnh văn chương để sử dụng từ một cách tinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hun khói", "hun nóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("khói", "nóng"), trạng từ ("mạnh mẽ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức hoặc mức độ.
