Sấy
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị mất đi một ít da hoặc vỏ mỏng, do cọ xát.
Ví dụ:
Da cổ tay tôi bị sấy vì cà vạt chà vào cả ngày.
2.
động từ
Làm cho khô bằng khí nóng.
Ví dụ:
Tôi sấy áo khoác trước khi ra ngoài.
Nghĩa 1: Bị mất đi một ít da hoặc vỏ mỏng, do cọ xát.
1
Học sinh tiểu học
- Quả táo bị sấy vỏ chỗ cọ vào rổ.
- Đầu gối em bị sấy da vì trượt ngã trên sân.
- Cục tẩy cọ mạnh làm sấy mép giấy vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi giày mới cứng, gót chân bị sấy rát sau giờ chạy.
- Ba va quệt vào thành bàn, da tay sấy đi một lớp mỏng.
- Mang ba lô nặng cọ vai, quai làm sấy phần da ở xương đòn.
3
Người trưởng thành
- Da cổ tay tôi bị sấy vì cà vạt chà vào cả ngày.
- Giữa chuyến leo núi, dây đai cọ liên tục khiến hông sấy rát, chỉ chạm nhẹ cũng xót.
- Tay lái xe máy hỏng lớp bọc, mỗi lần vào ổ gà lại sấy trầy mu bàn tay.
- Gót giày lạ chân, đi vài bước là sấy da, nhắc mình đừng coi thường một vết cọ nhỏ.
Nghĩa 2: Làm cho khô bằng khí nóng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ sấy tóc cho em sau khi tắm.
- Cô sấy khô áo mưa bằng máy nóng.
- Bác sấy chuối để làm món ăn vặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng sấy giày ướt cho khách sau cơn mưa.
- Mẹ sấy thảo mộc bằng nhiệt nhẹ để giữ mùi thơm.
- Sau giờ bơi, tụi mình thay nhau sấy tóc cho nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi sấy áo khoác trước khi ra ngoài.
- Quán trà sấy lá ở nhiệt thấp để giữ vị ngọt nền, mẻ nào cũng thơm mộc.
- Thợ ảnh sấy bản in ngay tại chỗ, mùi giấy ấm bốc lên rất dễ chịu.
- Những ngày ẩm, tôi sấy nhẹ chăn ga rồi chui vào, cảm giác như ôm một đám mây ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị mất đi một ít da hoặc vỏ mỏng, do cọ xát.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sấy | Diễn tả trạng thái bề mặt da hoặc vỏ bị tổn thương nhẹ, bong tróc do ma sát, thường mang sắc thái thông tục, miêu tả. Ví dụ: Da cổ tay tôi bị sấy vì cà vạt chà vào cả ngày. |
| xây xát | Trung tính, miêu tả tổn thương nhẹ trên bề mặt da do va chạm, cọ xát. Ví dụ: Đầu gối bị xây xát sau cú ngã. |
| tróc | Trung tính, miêu tả trạng thái bong ra từng mảng nhỏ của lớp bề mặt. Ví dụ: Lớp sơn tường đã bị tróc nhiều chỗ. |
Nghĩa 2: Làm cho khô bằng khí nóng.
Từ trái nghĩa:
làm ẩm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sấy | Diễn tả hành động dùng nhiệt để loại bỏ độ ẩm, thường dùng trong sinh hoạt hoặc công nghiệp, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Tôi sấy áo khoác trước khi ra ngoài. |
| hông | Trung tính, thường dùng cho việc làm khô nhẹ nhàng hoặc làm ấm bằng nhiệt. Ví dụ: Mẹ hông bánh mì cho nóng giòn. |
| hơ | Trung tính, thường dùng cho việc làm khô hoặc làm ấm bằng nguồn nhiệt trực tiếp, nhỏ. Ví dụ: Hơ tay vào bếp lửa cho ấm. |
| làm ẩm | Trung tính, diễn tả hành động thêm độ ẩm vào vật thể hoặc không khí. Ví dụ: Máy phun sương giúp làm ẩm không khí trong phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm khô quần áo, tóc, hoặc thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị hoặc quy trình sản xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, dệt may và công nghệ làm khô.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực tiễn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả quá trình làm khô bằng nhiệt.
- Tránh dùng khi không có yếu tố nhiệt hoặc khí nóng liên quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được sấy như "tóc", "quần áo", "thực phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình làm khô khác như "phơi" hoặc "hong".
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "sấy" khi không có yếu tố nhiệt.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sấy" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sấy" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "sấy" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sấy khô quần áo". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "tóc sấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sấy" thường kết hợp với danh từ (như "quần áo", "tóc") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi") khi là tính từ.
