Hong

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho khô đi bằng cách đưa ra nơi thoáng gió hoặc nơi gần lửa, nơi có ánh nắng dịu.
Ví dụ: Tôi hong chiếc áo len cạnh cửa sổ cho bớt ẩm mốc.
Nghĩa: Làm cho khô đi bằng cách đưa ra nơi thoáng gió hoặc nơi gần lửa, nơi có ánh nắng dịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hong áo ngoài hiên cho mau khô.
  • Bà đặt những lát chuối lên mẹt để hong nắng sớm.
  • Con treo khăn lên ghế cho hong bớt ẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô hong tóc trước quạt để kịp ra ngoài.
  • Bố trải sách ướt lên bàn, mở cửa sổ cho gió hong khô từng trang.
  • Người bán cá hong lưới dưới nắng nhẹ, tránh nắng gắt làm giòn sợi cước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hong chiếc áo len cạnh cửa sổ cho bớt ẩm mốc.
  • Anh đặt đôi giày ướt gần bếp, để lửa âm ấm hong qua đêm.
  • Sau cơn mưa, chị trải chăn ra ban công, nhờ nắng dịu hong hết mùi ẩm.
  • Người thợ rót trà, vừa hong tập giấy bên ngọn đèn dầu, sợ lửa to làm quăn mép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho khô đi bằng cách đưa ra nơi thoáng gió hoặc nơi gần lửa, nơi có ánh nắng dịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hong Trung tính, thường dùng để chỉ việc làm khô nhẹ nhàng, tự nhiên bằng cách tiếp xúc với không khí, nắng dịu hoặc hơi ấm. Ví dụ: Tôi hong chiếc áo len cạnh cửa sổ cho bớt ẩm mốc.
phơi Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc làm khô bằng cách đưa ra ngoài nắng hoặc gió. Có thể bao hàm cả cường độ mạnh hoặc dịu. Ví dụ: Mẹ đang phơi quần áo ngoài sân cho khô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm khô quần áo, thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tự nhiên, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít gặp trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn diễn tả việc làm khô một cách tự nhiên, không cần thiết bị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong gia đình, cuộc sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phơi" khi nói về việc làm khô dưới ánh nắng mạnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về phương pháp làm khô.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hong quần áo", "hong tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể cần làm khô, ví dụ: "quần áo", "tóc".
phơi sấy khô ráo nắng gió nhiệt lửa hơi