Hơ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa vào gần nơi toả nhiệt cho khô, cho nóng lên.
Ví dụ:
Tôi hơ chiếc áo khoác bên bếp than cho ấm người.
Nghĩa: Đưa vào gần nơi toả nhiệt cho khô, cho nóng lên.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa xong, bé hơ đôi vớ bên bếp cho khô.
- Mẹ hơ tay trước quạt sưởi để ấm lên.
- Cậu hơ giấy vẽ cạnh đèn cho nó bớt ẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó hơ mái tóc trước máy sấy, mùi nắng còn vương trên sợi tóc.
- Bạn hơ trang vở trên miệng ấm nước sôi để xua hơi ẩm mùa nồm.
- Cô lao công hơ găng tay bên lò sưởi rồi trở lại công việc ca đêm.
3
Người trưởng thành
- Tôi hơ chiếc áo khoác bên bếp than cho ấm người.
- Anh hơ tờ tiền ướt cạnh bếp gas, vừa chờ vừa thở phào vì còn kịp trả xe.
- Chúng tôi hơ bánh mì trên lửa nhỏ, mùi thơm bốc lên kéo theo câu chuyện dang dở.
- Cô hơ đôi bàn tay trước lò sưởi, nghe những ngón tay mình dãn ra sau một ngày dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm khô quần áo, tóc, hoặc làm ấm cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tình huống cần sự ấm áp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động làm khô hoặc làm ấm bằng nhiệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật cần làm khô hoặc làm ấm như "quần áo", "tóc", "tay".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "sấy" hoặc "phơi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hơ tay", "hơ quần áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật dụng, ví dụ: "tay", "quần áo".
