Nắng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ánh sáng trực tiếp từ mặt trời chiếu xuống.
Ví dụ:
Nắng hắt vào hiên, phòng sáng bừng.
2.
danh từ
Khoảng thời gian của một ngày có nắng.
Ví dụ:
Chiều có nắng, tôi đi bộ một vòng cho khoan khoái.
3.
tính từ
Có nắng.
Ví dụ:
Ngoài trời nắng, đi chậm thôi cho đỡ mệt.
Nghĩa 1: Ánh sáng trực tiếp từ mặt trời chiếu xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng chiếu lên sân, gạch đỏ sáng lên.
- Em đứng vào chỗ nắng, thấy ấm hẳn.
- Nắng rọi qua cửa sổ, bụi bay lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng tràn xuống sân trường, lá bàng lấp loáng như gương nhỏ.
- Một vệt nắng nghiêng trên trang vở, chữ bỗng sáng rõ hơn.
- Nắng xuyên tán phượng, rắc vàng những đốm nhỏ trên vai áo.
3
Người trưởng thành
- Nắng hắt vào hiên, phòng sáng bừng.
- Có hôm nắng chín mọng, chạm vào da đã nghe mùa hạ thức dậy.
- Nắng như một lưỡi dao mỏng, cắt đôi bóng râm giữa con ngõ.
- Giữa chợ sớm, nắng dệt một lớp mật ong lên mặt người qua lại.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian của một ngày có nắng.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay có nắng, lớp em ra sân chơi.
- Trưa có nắng, mẹ phơi quần áo rất nhanh khô.
- Ngày có nắng, chúng em trồng cây ngoài vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần gặp nắng, tụi mình rủ nhau đá bóng ở công viên.
- Sau mấy hôm mưa, gặp ngày có nắng, phố xá sáng hẳn.
- Đến mùa thi, những buổi trưa có nắng làm sân trường như rộng hơn.
3
Người trưởng thành
- Chiều có nắng, tôi đi bộ một vòng cho khoan khoái.
- Gặp ngày có nắng, người ta mở cửa, bụi thời gian bay ra ngoài.
- Trong chuyến đi, những đoạn đường gặp nắng làm câu chuyện bớt ẩm ướt.
- Một mùa có nắng dài, cánh đồng hồi sinh như vừa được sưởi ấm ký ức.
Nghĩa 3: Có nắng.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trời nắng.
- Sân nắng nên cô dặn đội mũ.
- Bức tường phía đông rất nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nắng, con đường đất bốc mùi cỏ khô.
- Buổi chiều nắng, khung cửa sổ như rộng thêm.
- Những ngày nắng, lũ mèo nằm dài trên bậu cửa.
3
Người trưởng thành
- Ngoài trời nắng, đi chậm thôi cho đỡ mệt.
- Tháng này nắng, người ta nói chuyện bằng giọng mỏng như khô nước.
- Quán cà phê nhỏ, trưa nắng, tiếng thìa va vào ly nghe giòn hơn.
- Miền biển năm nay quá nắng, da người rám lại như giữ một lớp muối mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảm giác khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc trong các báo cáo khoa học về khí hậu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến ánh sáng và thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các nghiên cứu liên quan đến năng lượng mặt trời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ấm áp, tươi sáng.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thời tiết hoặc tạo không khí vui tươi, ấm áp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc khi miêu tả thời tiết xấu.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "nắng gắt", "nắng nhẹ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết khác như "mưa" hoặc "gió".
- Khác biệt với "ánh sáng" ở chỗ "nắng" chỉ ánh sáng tự nhiên từ mặt trời.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nắng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nắng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nắng" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ. "Nắng" có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "nắng gắt") hoặc cụm tính từ (ví dụ: "trời nắng").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nắng" thường kết hợp với các danh từ chỉ thời tiết (như "trời"), phó từ chỉ mức độ (như "rất"), và động từ chỉ trạng thái (như "có").
