Xây xát

Nghĩa & Ví dụ
Xem sây sát.
Ví dụ: Tai nạn nhẹ khiến da cánh tay tôi chỉ xây xát.
Nghĩa: Xem sây sát.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ngã nhẹ nên đầu gối chỉ xây xát một chút.
  • Chơi cầu trượt vội vàng, tay Lan bị xây xát ở mu bàn tay.
  • Va vào cạnh bàn, da ở khuỷu tay Minh hơi xây xát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng trên sân xi măng, đầu gối tôi lấm bẩn và xây xát lấm tấm.
  • Đi leo núi không mang bảo hộ, cẳng chân dễ bị xây xát vì đá nhọn.
  • Chỉ một cú trượt chân, da cổ tay đã xây xát, rát như bị xát muối.
3
Người trưởng thành
  • Tai nạn nhẹ khiến da cánh tay tôi chỉ xây xát.
  • Anh ấy cười trấn an, bảo vết xây xát sẽ nhanh khô, đừng quá lo.
  • Đồ đạc va quệt trong lúc chuyển nhà nên mặt tủ bị xây xát loang lổ.
  • Bác sĩ kiểm tra kỹ, kết luận chỉ là xây xát phần mềm, nghỉ ngơi là ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vết thương nhẹ, không nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "trầy xước" hoặc "tổn thương nhẹ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả chi tiết tình huống hoặc cảm xúc liên quan đến tổn thương nhẹ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả vết thương nhẹ, không cần chăm sóc y tế đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về y tế.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phổ biến trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trầy xước" nhưng "xây xát" thường nhẹ hơn.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổn thương khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xây xát" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị xây xát", "đang xây xát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc mức độ như "nhẹ", "nặng"; có thể đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "da", "tay".
trầy xước rách tổn thương đau nhức sưng bầm tím chảy máu