Nhức
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau âm ỉ, liên tục và khó chịu.
Ví dụ:
Trời trở lạnh, vết sẹo cũ lại nhức dai dẳng.
Nghĩa: Đau âm ỉ, liên tục và khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Răng em nhức cả buổi, nhai cũng thấy khó.
- Bạn Lan bị nhức đầu, nên cô cho bạn nằm nghỉ.
- Ngón tay bị dằm làm em nhức lâm râm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ đá bóng dưới nắng, vai tôi nhức âm ỉ đến tận tối.
- Cơn ho kéo dài khiến ngực nhức như có ai bóp chặt.
- Thức khuya nhiều, mắt nhức và nặng như mang theo cát.
3
Người trưởng thành
- Trời trở lạnh, vết sẹo cũ lại nhức dai dẳng.
- Cuối ngày ngồi máy tính, lưng nhức rần rần như than thở đòi nghỉ.
- Cơn nhức ở thái dương nhắc tôi bớt căng mình trước hạn chót.
- Đêm yên tĩnh, cái nhức rịn ra từ xương khớp làm tôi nghe rõ tuổi mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau nhẹ nhưng kéo dài, như nhức đầu, nhức răng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cảm xúc, diễn tả nỗi đau tinh thần hoặc thể xác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y khoa để mô tả triệu chứng bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau nhẹ nhưng kéo dài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như đầu, răng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đau"; "nhức" thường chỉ cảm giác đau âm ỉ, không dữ dội.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý kết hợp từ phù hợp để diễn đạt tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhức", "nhức lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
