Rức
Nghĩa & Ví dụ
x. nhức.
Ví dụ:
Tôi thấy đầu rức từ sáng.
Nghĩa: x. nhức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan kêu đầu rức sau giờ ra chơi nắng gắt.
- Ngón tay bị dằm nên rức cả buổi chiều.
- Em uống nước ấm cho bớt rức họng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa nắng đội mũ không kỹ, về nhà đầu rức như có ai siết nhẹ.
- Cơn ho kéo dài làm cổ họng rức rát mỗi khi nuốt.
- Sau giờ tập thể dục nặng, bắp chân rức lên từng đợt.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy đầu rức từ sáng.
- Cơn rức vai gáy nhắc tôi đã ngồi quá lâu trước màn hình.
- Đêm trở gió, sẹo cũ rức lên, như nhắc một thời lao lực.
- Uống xong ly cà phê đặc, dạ dày rức âm ỉ, bảo mình nên chậm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cảm giác mạnh, có thể gợi cảm giác khó chịu hoặc đau đớn.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác nhức nhối trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì không phổ biến.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhức" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt tinh tế với "nhức" ở chỗ "rức" có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc mang tính nghệ thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đau rức", "nhức rức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu", "mắt") hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
