Ê

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(thường dùng trước d.). Có cảm giác tê một cách âm
Ví dụ: Tôi ngồi làm việc quá lâu nên lưng ê.
2.
tính từ
2 (khẩu ngữ). Ngượng vì thấy hồ them.
Ví dụ: Bị phản biện thẳng thắn, tôi thấy ê nhưng học được nhiều.
3. (khẩu ngữ; dùng ô đầu câu). Từ dùng để chế nhạo, cho là không biết xấu hồ (thường chỉ dùng nói với trẻ con).
Ví dụ: Ê, bày trò xong lại đổ cho bạn, coi bộ không biết ngại ha.
4. (khẩu ngữ; dùng ô đầu câu). Tiếng dùng để gọi trống với ý không trọng.
Ví dụ: Ê, cậu rảnh không, qua phụ tôi chút.
Nghĩa 1: (thường dùng trước d.). Có cảm giác tê một cách âm
1
Học sinh tiểu học
  • Trời lạnh, tay em ê ê nên khó cầm bút.
  • Ngồi lâu trên ghế cứng, mông em thấy ê.
  • Bạn bị vấp ngã, đầu gối ê nhưng vẫn đứng dậy được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chạy bộ xong, bắp chân ê một lúc rồi mới đỡ.
  • Đeo ba lô nặng cả buổi, vai tôi ê râm ran.
  • Sau trận bóng, các ngón tay tôi ê, cầm điện thoại cũng thấy nhói.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngồi làm việc quá lâu nên lưng ê.
  • Cú va nhẹ để lại cảm giác ê âm ỉ, không đau nhói nhưng khó chịu.
  • Khi thời tiết trở gió, cổ tay cũ chấn thương lại ê, nhắc tôi phải giữ sức.
  • Mát-xa xong, cơ bắp hơi ê nhưng thư thái.
Nghĩa 2: 2 (khẩu ngữ). Ngượng vì thấy hồ them.
1
Học sinh tiểu học
  • Bị cô nhắc nhở trước lớp, bạn Nam thấy ê.
  • Lỡ khoe quá, bị bạn phát hiện sai, em thấy ê mặt.
  • Quên chào người lớn, em bị nhắc, lòng ê ê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoe điểm cao rồi bị điểm kém, tôi ê cả người.
  • Viết sai chính tả trên bảng, tôi thấy ê và rút kinh nghiệm.
  • Bị bạn bắt gặp nói khoác, cậu ấy cười, tôi ê đỏ mặt.
3
Người trưởng thành
  • Bị phản biện thẳng thắn, tôi thấy ê nhưng học được nhiều.
  • Khi nhận ra mình hiểu lầm người khác, cái ê trong lòng giúp tôi bớt tự cao.
  • Thất bại trước đám đông khiến ta ê, nhưng cảm giác ấy cũng mài sắc sự khiêm nhường.
  • Có lúc phải nuốt cái ê để giữ hòa khí và bước tiếp.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng ô đầu câu). Từ dùng để chế nhạo, cho là không biết xấu hồ (thường chỉ dùng nói với trẻ con).
1
Học sinh tiểu học
  • Ê, ai mà bày bừa rồi chối à?
  • Ê, ăn vụng bánh còn cười hì hì kìa!
  • Ê, làm sai mà còn cãi, thiệt nghịch quá!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ê, làm biếng vậy mà còn đòi điểm cao hả?
  • Ê, nói dối trơn tru ghê ha, tưởng ai không biết chắc?
  • Ê, đi trễ hoài mà còn phàn nàn, nghe có kỳ không?:
3
Người trưởng thành
  • Ê, bày trò xong lại đổ cho bạn, coi bộ không biết ngại ha.
  • Ê, quên làm bài mà vẫn xin đặc cách, nghe mà chán.
  • Ê, phung phí tiền nhà rồi còn trách bố mẹ keo, sao không thẹn?
  • Ê, mượn đồ người ta mãi không trả, làm vậy coi được à?
Nghĩa 4: (khẩu ngữ; dùng ô đầu câu). Tiếng dùng để gọi trống với ý không trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ê, lại đây nhặt giúp chị cái bút.
  • Ê, đưa tớ quả bóng với!
  • Ê, coi chừng xe kìa!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ê, mai nộp bài nhé, đừng quên.
  • Ê, để đó tôi làm cho, khỏi lo.
  • Ê, nghe nói lớp mình đổi lịch, biết chưa?
3
Người trưởng thành
  • Ê, cậu rảnh không, qua phụ tôi chút.
  • Ê, đặt bàn chưa, hay để tôi gọi?
  • Ê, thôi đừng cãi nữa, tập trung vào việc chính đi.
  • Ê, nhớ gửi file trước giờ họp nhé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng trước d.). Có cảm giác tê một cách âm
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ê Diễn tả cảm giác đau nhức âm ỉ kèm theo tê bì. Ví dụ: Tôi ngồi làm việc quá lâu nên lưng ê.
Trung tính, diễn tả cảm giác mất cảm giác hoặc đau âm ỉ. Ví dụ: Chân tôi bị tê cứng vì ngồi lâu.
Nghĩa 2: 2 (khẩu ngữ). Ngượng vì thấy hồ them.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng ô đầu câu). Từ dùng để chế nhạo, cho là không biết xấu hồ (thường chỉ dùng nói với trẻ con).
Nghĩa 4: (khẩu ngữ; dùng ô đầu câu). Tiếng dùng để gọi trống với ý không trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác tê hoặc ngượng ngùng, hoặc để chế nhạo, gọi trống không.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tê hoặc ngượng ngùng, thường mang sắc thái không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang ý chế nhạo hoặc không tôn trọng khi dùng để gọi trống không.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống cần sự trang trọng.
  • Thường dùng với trẻ em hoặc trong các tình huống hài hước, không nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, đặc biệt là khi dùng để chế nhạo.
  • Khác biệt với các từ chỉ cảm giác khác ở chỗ thường mang ý hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ê ẩm", "ê chề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và các từ chỉ cảm giác khác.
ê nhức buốt đau rát mỏi ngượng xấu hổ