Quặn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác đau như ruột bị thắt, bị xoắn lại.
Ví dụ: Anh ôm bụng, cơn đau quặn dồn dập.
Nghĩa: Có cảm giác đau như ruột bị thắt, bị xoắn lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé ôm bụng, mặt nhăn lại vì đau quặn.
  • Ăn vội quá, bụng em đau quặn như bị véo.
  • Bạn Nam đau quặn nên cô cho vào phòng y tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn đau quặn bất ngờ khiến tôi dừng bước giữa sân trường.
  • Bụng quặn lại sau ly trà sữa quá lạnh, tôi chỉ muốn ngồi thở.
  • Chỉ một lát sau khi chạy bền, dạ dày tôi co rút quặn lên vì đói.
3
Người trưởng thành
  • Anh ôm bụng, cơn đau quặn dồn dập.
  • Đêm xuống, dạ dày lại quặn như kéo xoắn từng thớ thịt.
  • Tin nhắn báo hoãn mổ, chị ngồi bệt xuống, bụng quặn vì cơn đau tái phát.
  • Giữa ca trực, cơn đau quặn dâng lên, tôi cắn răng tìm chỗ tựa tường để thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau đớn, khó chịu trong cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảm giác cụ thể trong các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đau đớn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau đớn, khó chịu một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "ruột", "bụng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác đau khác như "đau", "nhói".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cảm giác đau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đau quặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "ruột"), hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất").
đau nhức buốt tức ê ẩm nhói thắt xoắn vặn co thắt