Tức

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ph.). Đánh, thổi cho kêu.
2.
động từ
(thường dùng ở dạng láy). Từ mô phỏng tiếng gọi gà hoặc tiếng gà mái gọi con.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Lãi (cho vay).
4.
động từ
Ở trạng thái có vật chứa đựng bên trong bị dồn nén quá chặt đến mức như muốn phá bung ra.
5.
động từ
Ở trạng thái cảm giác có cái gì bị dồn ứ, nén chặt ở bộ phận nào đó của cơ thể, làm rất khó chịu.
6.
động từ
Có cảm giác rất khó chịu khi có điều sai trái, vô lí nào đó tác động đến mình, mà mình thấy đành chịu, không làm gì được.
7. Từ biểu thị điều sắp nêu ra với điều vừa nói đến chỉ là một, tuy cách nói có khác, nêu thêm để nói rõ một khía cạnh nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, bực bội hoặc khi nói về trạng thái bị dồn nén.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, thường trong các tác phẩm miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bực bội, khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hiệu ứng cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu hoặc trạng thái bị dồn nén.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "bực" hoặc "khó chịu" trong một số ngữ cảnh để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bực" hoặc "khó chịu".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tức" có thể là động từ hoặc danh từ, đóng vai trò làm vị ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tức giận", "cảm giác tức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với tính từ, phó từ ("rất tức"), danh từ ("tức giận"), và có thể đi kèm với các từ chỉ cảm xúc.
căng đầy chật nén ép phình vỡ bung khó chịu đau đớn

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới