Râm ran

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tiếng cười nói của đám đông) rộn rã liên tiếp thành từng đợt, khi to khi nhỏ.
Ví dụ : Quán cà phê sáng nay râm ran chuyện làm ăn.
2.
tính từ
Ở trạng thái cảm thấy có một cảm giác nào đó như đang dần dần lan truyền rộng ra khắp cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
Ví dụ : Vết kim tiêm khiến cánh tay râm ran một lúc.
Nghĩa 1: (Tiếng cười nói của đám đông) rộn rã liên tiếp thành từng đợt, khi to khi nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường râm ran tiếng bạn bè giờ ra chơi.
  • Cả lớp râm ran khi cô giáo mang bánh vào.
  • Khu vui chơi râm ran tiếng cười như đàn chim gọi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng chờ thi bỗng râm ran khi có tin đề thi dễ.
  • Quán trà sữa râm ran chuyện nhóm bạn bàn về buổi diễn văn nghệ.
  • Trên khán đài, cổ động viên râm ran rồi bùng lên khi đội nhà ghi bàn.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê sáng nay râm ran chuyện làm ăn.
  • Hành lang cơ quan râm ran như tổ ong mỗi khi sếp đi công tác về.
  • Phố cổ râm ran tiếng trò chuyện, tiếng ly tách chạm nhau, nghe ấm cả chiều.
  • Tin đồn vừa lóe lên, cả khu chợ đã râm ran như lửa bén vào rơm.
Nghĩa 2: Ở trạng thái cảm thấy có một cảm giác nào đó như đang dần dần lan truyền rộng ra khắp cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Chân em râm ran sau khi chạy quanh sân.
  • Tay bé râm ran vì vừa úp mặt vào quạt lâu.
  • Đầu gối râm ran khi muỗi đốt nhiều chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, bắp chân râm ran như có đàn kiến bò.
  • Ngón tay tê râm ran vì cầm bút quá lâu.
  • Gió lạnh thổi qua, da tôi râm ran, gai ốc nổi nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Vết kim tiêm khiến cánh tay râm ran một lúc.
  • Ngồi sai tư thế, lưng râm ran từng đợt như dòng điện nhẹ chạy qua.
  • Nỗi nhớ cũ bỗng râm ran trong ngực, lan ra như mùi cà phê vừa pha.
  • Nghe bản nhạc ấy, ký ức râm ran, chạm vào từng thớ thần kinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tiếng cười nói của đám đông) rộn rã liên tiếp thành từng đợt, khi to khi nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
râm ran Trung tính – khẩu ngữ; gợi không khí sinh động, đều đều theo đợt, cường độ vừa. Ví dụ: Quán cà phê sáng nay râm ran chuyện làm ăn.
rì rào Trung tính – văn miêu tả; âm nền liên tục, nhẹ hơn “râm ran”. Ví dụ: Tiếng người nói rì rào khắp sân trường.
ì xào Khẩu ngữ – dân dã; âm xôn xao lẫn lộn, độ mạnh tương đương hoặc nhẹ hơn. Ví dụ: Chợ sáng ì xào tiếng người mua bán.
xôn xao Trung tính; ồn ào, rộn ràng, độ mạnh tương đương nhưng không nhất thiết theo đợt. Ví dụ: Sảnh khách sạn xôn xao tiếng trò chuyện.
ríu rít Khẩu ngữ – tươi vui; dồn dập, sáng sắc hơn, hơi nhẹ hơn về âm lượng. Ví dụ: Đám trẻ ríu rít chuyện trò sau giờ học.
im ắng Trung tính; yên tĩnh, không tiếng động. Ví dụ: Căn phòng bỗng im ắng giữa trưa.
tĩnh mịch Trang trọng – văn chương; yên lặng sâu, vắng bóng tiếng người. Ví dụ: Con ngõ tĩnh mịch về đêm.
Nghĩa 2: Ở trạng thái cảm thấy có một cảm giác nào đó như đang dần dần lan truyền rộng ra khắp cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tê liệt tê bì
Từ Cách sử dụng
râm ran Trung tính; tả cảm giác lan tỏa nhẹ–vừa (tê, ngứa, nóng…), tiến triển theo đợt. Ví dụ: Vết kim tiêm khiến cánh tay râm ran một lúc.
ran rân Khẩu ngữ – dân dã; cảm giác lan nhẹ khắp da thịt, gần nghĩa nhất. Ví dụ: Bàn tay tê ran rân sau khi dầm nước lạnh.
tê tê Khẩu ngữ; cảm giác tê nhẹ lan tỏa, nhẹ hơn “râm ran”. Ví dụ: Vết kim còn tê tê ở cánh tay.
ngứa ngáy Trung tính; cảm giác ngứa lan rộng, một tiểu loại thường gặp. Ví dụ: Da đầu ngứa ngáy râm ran cả buổi.
tê liệt Trung tính – y học/miêu tả; mất cảm giác hoàn toàn, đối lập với cảm giác lan nhẹ. Ví dụ: Ngón chân tê liệt sau chấn thương.
tê bì Trung tính; mất/giảm cảm giác, không còn cảm giác lan râm ran. Ví dụ: Cánh tay tê bì sau khi ngủ đè lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh của đám đông hoặc cảm giác lan tỏa trong cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả cụ thể cảm giác hoặc âm thanh trong ngữ cảnh đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động về âm thanh hoặc cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sống động, vui tươi hoặc cảm giác lan tỏa.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh của đám đông hoặc cảm giác lan tỏa một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "ồn ào" hay "xôn xao".
  • Khác biệt với "ồn ào" ở chỗ "râm ran" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng cười râm ran", "cảm giác râm ran".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc cảm giác, ví dụ: "tiếng cười", "cảm giác".
rộn rã rì rầm xôn xao ồn ào im lặng rần rần ran ran tê ngứa buốt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt