Im lặng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không phát ra tiếng động, tiếng nói, dù đang có hoạt động.
Ví dụ: Căn phòng im lặng đến mức nghe rõ nhịp đồng hồ.
2.
tính từ
Không có một hành động gì trước sự việc đáng lẽ phải có thái độ, phải có phản ứng.
Ví dụ: Thấy sai mà im lặng là chấp nhận sai.
Nghĩa 1: Không phát ra tiếng động, tiếng nói, dù đang có hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp im lặng khi cô giáo bước vào.
  • Con mèo đi nhẹ, im lặng qua phòng.
  • Thư viện im lặng, chỉ nghe tiếng lật trang sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa ngoài sân, nhưng trong phòng thí nghiệm vẫn im lặng như nín thở.
  • Bạn bè rì rầm ngoài hành lang, còn tôi im lặng tập trung vào bài kiểm tra.
  • Sau hồi trống, sân trường bất chợt im lặng, như mọi âm thanh cùng dừng lại.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng im lặng đến mức nghe rõ nhịp đồng hồ.
  • Giữa buổi họp căng thẳng, ai nấy đều im lặng để tránh nói lời nóng nảy.
  • Đêm thành phố đôi khi im lặng lạ lùng, như nuốt hết tiếng bước chân.
  • Có những khoảnh khắc chỉ sự im lặng mới giữ được bình yên trong lòng.
Nghĩa 2: Không có một hành động gì trước sự việc đáng lẽ phải có thái độ, phải có phản ứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn ngã, em không nên im lặng mà phải đỡ bạn dậy.
  • Khi bạn bị bắt nạt, cả nhóm không thể im lặng nhìn theo.
  • Nghe bạn nói sai, em đừng im lặng; hãy nhẹ nhàng nhắc bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước bình luận ác ý trên mạng, nhiều người chọn im lặng, và điều đó khiến kẻ xấu lấn tới.
  • Khi nhóm làm sai quy định, sự im lặng của từng thành viên vô tình thành đồng lõa.
  • Đứng trước bất công, im lặng có khi còn nặng lời hơn một câu từ chối.
3
Người trưởng thành
  • Thấy sai mà im lặng là chấp nhận sai.
  • Có lúc im lặng là khôn ngoan, nhưng trước bất công, im lặng là buông tay.
  • Nếu người trong cuộc đều im lặng, sự thật sẽ bị chôn vùi rất nhanh.
  • Đừng viện cớ bận rộn để im lặng trước những điều cần lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không phát ra tiếng động, tiếng nói, dù đang có hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
im lặng Miêu tả trạng thái không có âm thanh, tiếng động, thường mang tính khách quan hoặc chủ động giữ yên tĩnh. Ví dụ: Căn phòng im lặng đến mức nghe rõ nhịp đồng hồ.
yên lặng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ trạng thái không có tiếng động. Ví dụ: Căn phòng yên lặng đến lạ thường.
lặng Trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật, không gian. Ví dụ: Đêm khuya tĩnh mịch, vạn vật đều lặng.
tĩnh lặng Trang trọng, thường dùng để miêu tả không gian, tâm hồn hoặc trạng thái yên bình tuyệt đối. Ví dụ: Ngôi chùa cổ kính mang vẻ tĩnh lặng thoát tục.
ồn ào Trung tính đến tiêu cực, chỉ trạng thái có nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu. Ví dụ: Chợ búa luôn ồn ào, tấp nập.
huyên náo Trang trọng, hơi tiêu cực, miêu tả sự ồn ào, lộn xộn, náo động. Ví dụ: Cảnh tượng huyên náo của lễ hội.
Nghĩa 2: Không có một hành động gì trước sự việc đáng lẽ phải có thái độ, phải có phản ứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
im lặng Miêu tả trạng thái không phản ứng, không hành động khi cần thiết, thường mang sắc thái tiêu cực (thờ ơ, cam chịu, bất lực) hoặc trung tính (quan sát, chờ đợi). Ví dụ: Thấy sai mà im lặng là chấp nhận sai.
lặng thinh Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc không nói gì, không bày tỏ thái độ hay phản ứng bằng lời nói. Ví dụ: Anh ấy chỉ lặng thinh nghe mọi người tranh luận.
năng nổ Tích cực, chỉ sự chủ động, tích cực trong hành động, công việc hoặc phản ứng. Ví dụ: Cô ấy luôn năng nổ tham gia các hoạt động xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không nói, không phát ra âm thanh trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự thiếu vắng phản hồi hoặc phản ứng trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yên tĩnh, bình lặng hoặc đôi khi là sự căng thẳng, áp lực.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt của âm thanh hoặc phản ứng.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "yên tĩnh" khi chỉ sự không có tiếng động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yên tĩnh" khi chỉ sự không có tiếng động, nhưng "im lặng" thường mang thêm ý nghĩa không có phản ứng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực hoặc thụ động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất im lặng", "hoàn toàn im lặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "không gian", "phòng".