Ngứa ngáy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngứa (nói khái quát).
Ví dụ:
Da tôi ngứa ngáy từ tối qua đến giờ.
Nghĩa: Ngứa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Muỗi đốt làm em ngứa ngáy, cứ muốn gãi mãi.
- Cháu bị mồ hôi trộm nên lưng ngứa ngáy cả buổi.
- Vừa mặc áo len thô, da tay ngứa ngáy khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nồm, áo không khô hẳn khiến lưng tôi ngứa ngáy suốt tiết học.
- Đứng gần bụi cây, cổ chân ngứa ngáy vì côn trùng li ti.
- Sau khi bơi ở hồ, da tôi ngứa ngáy, phải tắm lại bằng nước sạch.
3
Người trưởng thành
- Da tôi ngứa ngáy từ tối qua đến giờ.
- Đổi loại bột giặt mới, tay bỗng ngứa ngáy râm ran như có kiến bò.
- Trời chuyển nóng ẩm, mảng da dị ứng lại ngứa ngáy, khiến tôi mất ngủ.
- Chỉ cần sơ ý để mồ hôi bí lại, cổ áo cọ vào da là ngứa ngáy không chịu nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngứa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dễ chịu hết ngứa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngứa ngáy | khẩu ngữ, mức độ nhẹ–trung bình, sắc thái khó chịu mơ hồ Ví dụ: Da tôi ngứa ngáy từ tối qua đến giờ. |
| ngứa | trung tính, phổ thông; mức độ trung bình Ví dụ: Tôi thấy ngứa/ ngứa ngáy khắp người. |
| dễ chịu | trung tính, khẩu ngữ; trạng thái đối lập về cảm giác da Ví dụ: Gãi xong thấy dễ chịu, không còn ngứa ngáy. |
| hết ngứa | khẩu ngữ, mô tả trạng thái đã chấm dứt Ví dụ: Bôi thuốc vào là hết ngứa, không còn ngứa ngáy nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu trên da.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "ngứa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác khó chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bứt rứt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc phàn nàn nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả cảm giác ngứa một cách sinh động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc khi nói chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngứa" khi cần diễn đạt trang trọng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản viết để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy ngứa ngáy", "bị ngứa ngáy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ cảm giác (như "cảm thấy"), trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), hoặc danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "da", "tay").
