Châm chích
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đâm nhẹ bằng những mũi nhọn nhỏ; châm (nói khái quát).
Ví dụ:
Mũi kim chạm vào da, chỉ châm chích thoáng qua.
2.
động từ
Nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người ta đau đớn, khó chịu.
Ví dụ:
Cô ấy buông vài câu châm chích, căn phòng lập tức nặng nề.
Nghĩa 1: Đâm nhẹ bằng những mũi nhọn nhỏ; châm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tá châm chích vào tay bé để tiêm thuốc.
- Gai xương rồng châm chích vào ngón tay em.
- Muỗi bay lại châm chích làm em phải gãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi xét nghiệm, mũi kim châm chích một chút rồi hết.
- Lội qua bụi cỏ, cọng cỏ khô chạm vào da gây cảm giác châm chích.
- Nước biển mặn làm vết xước châm chích nhưng vẫn chịu được.
3
Người trưởng thành
- Mũi kim chạm vào da, chỉ châm chích thoáng qua.
- Gai đời có khi chỉ là một cú châm chích nhỏ để mình tỉnh táo hơn.
- Sau ca phẫu thuật, thuốc sát trùng làm vết khâu châm chích, nhắc tôi giữ vết thương sạch.
- Cơn gió lạnh lùa qua tay áo, da thịt châm chích như bị hàng nghìn mũi kim li ti.
Nghĩa 2: Nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người ta đau đớn, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ châm chích khiến tớ buồn.
- Em không nên châm chích bạn khi bạn làm sai.
- Cô nhắc chúng em nói nhẹ nhàng, đừng châm chích nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hay châm chích chuyện điểm số, làm lớp mất vui.
- Những status châm chích trên mạng khiến nhiều bạn khó chịu.
- Thay vì châm chích, bọn mình thử góp ý thẳng thắn nhưng tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buông vài câu châm chích, căn phòng lập tức nặng nề.
- Lời khen kiểu mỉa mai chỉ là một hình thức châm chích được bọc đường.
- Có người chọn im lặng, có người chọn châm chích; cả hai đều để lại vết xước trong lòng.
- Trong cuộc họp, anh ta châm chích từng câu, như muốn dồn đối phương vào góc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đâm nhẹ bằng những mũi nhọn nhỏ; châm (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| châm chích | Hành động vật lý, nhẹ nhàng, thường lặp lại hoặc ở nhiều điểm, gây cảm giác khó chịu nhẹ. Ví dụ: Mũi kim chạm vào da, chỉ châm chích thoáng qua. |
| châm | Trung tính, hành động vật lý, thường là một lần hoặc điểm cụ thể. Ví dụ: Cô y tá châm kim vào tĩnh mạch. |
| chích | Trung tính, hành động vật lý, thường là một lần, có thể dùng trong y tế. Ví dụ: Bác sĩ chích thuốc tê trước khi tiểu phẫu. |
Nghĩa 2: Nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người ta đau đớn, khó chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| châm chích | Hành động lời nói, mang tính tiêu cực, gây khó chịu, mỉa mai, thường dai dẳng hoặc lặp lại. Ví dụ: Cô ấy buông vài câu châm chích, căn phòng lập tức nặng nề. |
| xói móc | Tiêu cực, khẩu ngữ, nhằm công kích, gây khó chịu bằng lời nói. Ví dụ: Anh ta thường xuyên xói móc những người không cùng quan điểm. |
| cạnh khoé | Tiêu cực, khẩu ngữ, nói bóng gió, mỉa mai để chê bai. Ví dụ: Cô ấy hay cạnh khóe về chuyện tiền bạc của người khác. |
| đá xoáy | Tiêu cực, khẩu ngữ, nói bóng gió, ám chỉ để chê bai hoặc gây khó chịu. Ví dụ: Anh ta thường đá xoáy những người làm việc chậm chạp. |
| khen ngợi | Tích cực, trung tính, bày tỏ sự tán thưởng, đánh giá cao. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi thành tích xuất sắc của cô ấy. |
| động viên | Tích cực, trung tính, khuyến khích, an ủi, làm tăng tinh thần. Ví dụ: Cô giáo động viên học sinh cố gắng vượt qua khó khăn. |
| an ủi | Tích cực, trung tính, làm cho người khác bớt buồn, lo lắng, xoa dịu. Ví dụ: Bạn bè đã an ủi cô ấy sau khi mất việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói gây khó chịu, thường mang tính tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành vi hoặc thái độ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chỉ trích hoặc mỉa mai.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chỉ trích nhẹ nhàng nhưng sâu cay.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chỉ trích khác như "mỉa mai" hay "xỉa xói".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "châm chích ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
