An ủi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm dịu nỗi đau khổ, buồn phiền (thường là bằng lời khuyên giải).
Ví dụ: Sự hiện diện và những lời an ủi của đồng nghiệp đã giúp anh ấy vơi đi nỗi mất mát.
Nghĩa: Làm dịu nỗi đau khổ, buồn phiền (thường là bằng lời khuyên giải).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ôm em và an ủi khi em bị ngã đau.
  • Bạn Lan an ủi bạn Hoa khi bạn Hoa khóc vì mất bút.
  • Cô giáo an ủi các bạn nhỏ khi trời mưa to không về được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lời an ủi chân thành của bạn bè giúp tôi vượt qua giai đoạn khó khăn sau kỳ thi trượt.
  • Dù không thể thay đổi sự thật, nhưng sự an ủi của gia đình đã tiếp thêm sức mạnh cho cô ấy.
  • Anh ấy cố gắng an ủi em gái bằng cách kể những câu chuyện vui để xua đi nỗi buồn.
3
Người trưởng thành
  • Sự hiện diện và những lời an ủi của đồng nghiệp đã giúp anh ấy vơi đi nỗi mất mát.
  • Đôi khi, một cái nắm tay thật chặt cũng đủ để an ủi một tâm hồn đang tổn thương.
  • Trong cuộc sống, chúng ta không chỉ cần được an ủi mà còn phải học cách an ủi người khác bằng sự thấu hiểu.
  • Nghệ thuật an ủi không nằm ở việc đưa ra giải pháp, mà ở khả năng lắng nghe và chia sẻ gánh nặng cảm xúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm dịu nỗi đau khổ, buồn phiền (thường là bằng lời khuyên giải).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
an ủi Hành động nhẹ nhàng, thấu cảm, nhằm giảm bớt nỗi buồn, lo lắng của người khác bằng lời nói hoặc cử chỉ. Ví dụ: Sự hiện diện và những lời an ủi của đồng nghiệp đã giúp anh ấy vơi đi nỗi mất mát.
vỗ về Trung tính, thể hiện sự dịu dàng, ân cần, có thể kèm theo cử chỉ nhẹ nhàng hoặc chỉ bằng lời nói. Ví dụ: Người mẹ vỗ về con bằng những lời nói ngọt ngào.
xoa dịu Trung tính, trang trọng hơn 'vỗ về', nhấn mạnh hành động làm giảm bớt, làm nguôi ngoai nỗi đau, sự căng thẳng. Có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Những lời động viên của anh ấy đã xoa dịu nỗi lo lắng trong lòng tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn làm dịu nỗi buồn của người khác qua lời nói hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự đồng cảm và chia sẻ cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm, nhẹ nhàng và chân thành.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm và chia sẻ với người khác.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự chuyên nghiệp hoặc khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "buồn", "đau khổ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuyên nhủ" nhưng "an ủi" tập trung vào việc làm dịu cảm xúc.
  • Chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "an ủi bạn bè", "an ủi người thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "an ủi anh ấy", "an ủi cô ấy".