Cảm thông

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như thông cảm.
Ví dụ: Tôi cảm thông với những gì anh đang trải qua.
Nghĩa: Như thông cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cảm thông với bạn vì bạn bị ngã và đau chân.
  • Cô giáo cảm thông khi em quên vở vì nhà mất điện tối qua.
  • Em ôm mèo vì cảm thông nó sợ tiếng sấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bạn lo âu trước giờ kiểm tra, mình cảm thông và rủ bạn ôn lại.
  • Nghe câu chuyện gia đình của bạn, tụi mình im lặng cảm thông thay vì trêu chọc.
  • Thầy chủ nhiệm cảm thông, cho lớp thêm thời gian vì hiểu bọn mình vừa thi dồn dập.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm thông với những gì anh đang trải qua.
  • Có lúc, lời khuyên không cần thiết bằng một cái gật đầu cảm thông.
  • Đi qua những ngày chật vật, ta học cách cảm thông với nỗi mỏi mệt của người khác.
  • Trong cuộc họp, cô ấy nói ít, nhưng ánh mắt đầy cảm thông đã làm dịu cả căn phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thông cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cảm thông Thể hiện sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh của người khác; mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Tôi cảm thông với những gì anh đang trải qua.
thông cảm Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Cô ấy luôn thông cảm cho hoàn cảnh khó khăn của tôi.
đồng cảm Trung tính, nhấn mạnh sự cùng cảm xúc, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Chúng tôi đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng cảm với người khác trong các tình huống cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thông cảm" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả sâu sắc cảm xúc và sự đồng điệu giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ cảm xúc với người khác.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm chân thành với người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức, học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cá nhân, không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thông cảm" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • "Cảm thông" thường mang tính cá nhân hơn so với "thông cảm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thông sâu sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, sâu sắc), danh từ (nỗi đau, hoàn cảnh) và đại từ (tôi, bạn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...