Đồng cảm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng có chung một mối cảm xúc, cảm nghĩ.Vui sướng cùng hưởng, cực khổ cùng chịu, trong mọi hoàn cảnh đều có bên nhau.
Ví dụ:
Tôi đồng cảm với áp lực bạn đang gánh.
Nghĩa: Cùng có chung một mối cảm xúc, cảm nghĩ.Vui sướng cùng hưởng, cực khổ cùng chịu, trong mọi hoàn cảnh đều có bên nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn kể chuyện buồn, em đồng cảm và ôm bạn.
- Cô giáo đồng cảm với nỗi lo của lớp trước giờ kiểm tra.
- Nhìn chú chó lạc chủ, em đồng cảm và muốn giúp nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc truyện về cậu bé xa nhà, mình đồng cảm với nỗi nhớ của nhân vật.
- Khi đội bạn thua sát nút, tụi mình vẫn đồng cảm với họ vì ai cũng muốn chiến thắng.
- Bạn ấy hay tỏ ra mạnh mẽ, nhưng mình đồng cảm khi thấy ánh mắt mệt mỏi sau giờ học.
3
Người trưởng thành
- Tôi đồng cảm với áp lực bạn đang gánh.
- Có những câu chuyện không cần lời khuyên, chỉ cần một cái gật đầu để người ta thấy được đồng cảm.
- Khi nhìn hàng người chờ khám bệnh, tôi đồng cảm với sự mỏi mệt nhỏ nhoi mà dai dẳng ấy.
- Đồng cảm không phải là nhập vai, mà là đứng cạnh, lắng nghe và để lòng mình rung theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng có chung một mối cảm xúc, cảm nghĩ.Vui sướng cùng hưởng, cực khổ cùng chịu, trong mọi hoàn cảnh đều có bên nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng cảm | Trung tính đến tích cực, thể hiện sự thấu hiểu, chia sẻ cảm xúc sâu sắc giữa các cá nhân. Ví dụ: Tôi đồng cảm với áp lực bạn đang gánh. |
| cảm thông | Trung tính, thể hiện sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: Cô ấy luôn cảm thông với những người có hoàn cảnh khó khăn. |
| lạnh nhạt | Tiêu cực, chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm hoặc không chia sẻ cảm xúc với người khác. Ví dụ: Anh ấy tỏ ra lạnh nhạt trước nỗi buồn của bạn bè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự chia sẻ cảm xúc với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội để diễn tả sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kết nối cảm xúc giữa các nhân vật hoặc giữa tác giả và độc giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thấu hiểu, chia sẻ và gần gũi.
- Thường mang sắc thái tích cực và ấm áp.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự chia sẻ và thấu hiểu cảm xúc của người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan và không thiên vị.
- Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thông cảm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Đồng cảm" thường sâu sắc hơn "thông cảm", nhấn mạnh vào sự chia sẻ cảm xúc.
- Để sử dụng tự nhiên, hãy chú ý đến cảm xúc thực sự của người đối diện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồng cảm sâu sắc", "đồng cảm với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
