Thương xót
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy đau lòng vì nỗi bất hạnh của người khác.
Ví dụ:
Tôi thương xót người đàn ông vừa mất việc.
Nghĩa: Cảm thấy đau lòng vì nỗi bất hạnh của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn ngã, em thương xót và đỡ bạn dậy.
- Nhìn chú chó lạc co ro dưới mưa, em thương xót nó.
- Nghe chuyện cụ bà bị mất ví, em thương xót và muốn giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thương xót người công nhân bị tai nạn và góp chút tiền ủng hộ.
- Đọc về vùng lũ, chúng tớ thương xót những gia đình phải rời nhà trong đêm.
- Nhìn bạn bị cô lập, mình thương xót và lặng lẽ ngồi cạnh để bạn đỡ tủi.
3
Người trưởng thành
- Tôi thương xót người đàn ông vừa mất việc.
- Có lúc, ta thương xót một người xa lạ như thể chính mình đang khuyết một phần đời.
- Nghe tiếng khóc trong đêm bệnh viện, tôi thương xót và thấy lòng mình chùng xuống.
- Đi qua bãi rác bên sông, tôi thương xót những phận người mò mẫm mưu sinh trong mùi khét nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy đau lòng vì nỗi bất hạnh của người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương xót | sắc thái: cảm xúc mạnh, nhân ái; ngữ vực: trung tính – văn chương Ví dụ: Tôi thương xót người đàn ông vừa mất việc. |
| thương hại | trung tính, nhẹ hơn, đôi khi hàm bề trên Ví dụ: Cô thương hại những đứa trẻ lang thang. |
| xót thương | văn chương, cảm xúc sâu, da diết Ví dụ: Bà xót thương phận người góa bụa. |
| trắc ẩn | trang trọng/văn chương, thiên về lòng từ bi nội tâm Ví dụ: Trong lòng anh dấy lên niềm trắc ẩn. |
| thương cảm | trung tính – văn chương, cảm xúc dịu, đồng cảm Ví dụ: Ai cũng thương cảm trước hoàn cảnh của cô. |
| xót xa | khẩu ngữ – văn chương, nhấn đau lòng vì người khác Ví dụ: Nhìn cảnh đó ai cũng xót xa. |
| vô cảm | trung tính, phủ định cảm xúc với nỗi bất hạnh Ví dụ: Trước cảnh khốn cùng, hắn vẫn vô cảm. |
| tàn nhẫn | mạnh, thái độ lạnh lùng, cố ý không động lòng Ví dụ: Gã tàn nhẫn trước lời van xin của nạn nhân. |
| lạnh lùng | trung tính, thái độ dửng dưng, không mủi lòng Ví dụ: Anh ta lạnh lùng quay đi, không nói một lời. |
| dửng dưng | khẩu ngữ, mức độ nhẹ hơn vô cảm Ví dụ: Cô dửng dưng trước tiếng khóc của đứa trẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự cảm thông với người gặp khó khăn hoặc bất hạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "đồng cảm" hoặc "xót xa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc chân thành, thường mang sắc thái buồn bã hoặc cảm thông.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự cảm thông chân thành với người khác.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng cảm" nhưng "thương xót" thường mang sắc thái buồn hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thương xót", "đã thương xót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (người, hoàn cảnh) và đại từ (ai, họ).
