Từ bi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Đại bi.
2.
tính từ
Có lòng yêu và thương người theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ: Chị là người từ bi, giúp mà không đòi báo đáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Đại bi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
từ bi trang trọng, Phật giáo; sắc thái mạnh, tính khái quát giáo lý Ví dụ:
đại bi trang trọng, kinh điển Phật giáo; mạnh Ví dụ: Nguyện tâm từ bi, hành hạnh đại bi cứu khổ.
ác độc khẩu ngữ/trung tính; mạnh, trái hẳn lòng thương Ví dụ: Tâm đại bi không thể chung với tánh ác độc.
Nghĩa 2: Có lòng yêu và thương người theo quan niệm của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
nhân từ hiền từ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
từ bi trang trọng, Phật giáo; sắc thái ấm áp nhưng chuẩn mực, không cảm tính cá nhân Ví dụ: Chị là người từ bi, giúp mà không đòi báo đáp.
nhân từ trung tính, trang trọng; mức độ vừa-phổ quát, gần nghĩa đạo đức Ví dụ: Vị sư ấy rất nhân từ với chúng sinh.
hiền từ trung tính, hơi văn chương; nhẹ hơn, thiên về thái thái độ dịu hiền Ví dụ: Ánh mắt hiền từ của vị trụ trì làm mọi người an tâm.
tàn nhẫn trung tính; mạnh, đối lập trực tiếp với lòng thương theo giáo lý Ví dụ: Hành xử tàn nhẫn trái hẳn tinh thần từ bi.
ác độc khẩu ngữ/trung tính; mạnh, nhấn vào ác tâm Ví dụ: Nói năng ác độc không hợp với lòng từ bi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc đạo đức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về Phật giáo, đạo đức hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc truyền tải thông điệp nhân văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lòng nhân ái và sự bao dung.
  • Phong cách trang trọng, thường gắn liền với các ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng nhân ái và sự thương yêu theo quan niệm Phật giáo.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "lòng từ bi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nhân ái" hoặc "thương xót"; cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo của từ.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên hiểu rõ ý nghĩa và nguồn gốc Phật giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Từ bi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Từ bi" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "từ bi" thường đứng sau các lượng từ hoặc đứng đầu câu làm chủ ngữ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Từ bi" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc hành động, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" khi là tính từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới