Khoan dung
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rộng lượng tha thứ cho người dưới có lỗi.
Ví dụ:
Giám đốc khoan dung, khiển trách nhẹ và giữ nhân viên ở lại để khắc phục.
Nghĩa: Rộng lượng tha thứ cho người dưới có lỗi.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hiệu trưởng khoan dung, cho bạn trực nhật làm sai được sửa lại.
- Mẹ khoan dung, bỏ qua lỗi làm vỡ cốc của em giúp việc nhỏ.
- Huấn luyện viên khoan dung, cho cậu học trò cơ hội tập lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giáo viên chủ nhiệm khoan dung, nhắc nhở lớp phó rồi cho bạn ấy tự sửa sai.
- Đội trưởng câu lạc bộ chọn cách khoan dung, không phạt nặng thành viên đi muộn mà yêu cầu cam kết.
- Ông chủ tiệm tỏ ra khoan dung, giữ học việc ở lại và giao thêm thời gian học nghề.
3
Người trưởng thành
- Giám đốc khoan dung, khiển trách nhẹ và giữ nhân viên ở lại để khắc phục.
- Người lãnh đạo càng vững chãi càng biết khoan dung, để người dưới đứng dậy từ vấp ngã.
- Trong gia đình, sự khoan dung của bề trên tạo khoảng thở cho con cháu sửa mình.
- Đôi khi chọn khoan dung không phải là yếu mềm, mà là cách dẫn dắt người dưới trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng lượng tha thứ cho người dưới có lỗi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoan dung | Thể hiện sự bao dung, độ lượng của người có quyền lực đối với lỗi lầm của người khác, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Giám đốc khoan dung, khiển trách nhẹ và giữ nhân viên ở lại để khắc phục. |
| bao dung | Trung tính, thể hiện sự rộng lượng, tha thứ, không chấp nhặt lỗi lầm. Ví dụ: Người lãnh đạo cần bao dung với những sai sót nhỏ của nhân viên. |
| chấp nhặt | Tiêu cực, thể hiện sự nhỏ nhen, khắt khe, không bỏ qua những lỗi nhỏ. Ví dụ: Anh ta thường chấp nhặt từng lỗi nhỏ của đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc đánh giá hành vi của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, giáo dục hoặc quản lý nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc thông điệp nhân văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rộng lượng, nhân ái và độ lượng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích sự tha thứ và hiểu biết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm khắc hoặc kỷ luật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tha thứ hoặc bỏ qua lỗi lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bao dung", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Khoan dung" thường mang sắc thái tích cực hơn so với "dễ dãi".
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khoan dung với người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc cụm danh từ, ví dụ: "khoan dung với lỗi lầm".
