Xót xa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cảm thấy đau đớn, thương tiếc rất sâu sắc, khó nguôi.
Ví dụ:
Tôi xót xa khi thấy căn nhà cũ bị san phẳng.
Nghĩa: Cảm thấy đau đớn, thương tiếc rất sâu sắc, khó nguôi.
1
Học sinh tiểu học
- Em xót xa khi thấy chú chó lạc run rẩy ngoài mưa.
- Bạn ngã trầy gối, cả lớp nhìn mà xót xa.
- Mẹ kể chuyện cây bị bão làm gãy, em nghe mà xót xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn hàng phượng bị chặt trụi, mình xót xa như mất một góc sân trường.
- Đọc lá thư bạn chuyển trường, tôi thấy xót xa trong ngực.
- Thấy cô lao công làm đêm giữa gió lạnh, tụi mình xót xa và đưa cô ít trà nóng.
3
Người trưởng thành
- Tôi xót xa khi thấy căn nhà cũ bị san phẳng.
- Nghe tin người bạn thuở nhỏ qua đời, tôi bỗng xót xa như có vết cắt trong lòng.
- Đứng trước bức ảnh chiến khu mờ khói, tôi xót xa cho một thế hệ đã đi qua mà không kịp nói lời giã biệt.
- Những mùa vụ thất bát nối nhau, nhìn tay cha nứt nẻ, tôi xót xa đến nghẹn lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy đau đớn, thương tiếc rất sâu sắc, khó nguôi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xót xa | mạnh; cảm xúc buồn thương; ngữ vực trung tính–văn chương Ví dụ: Tôi xót xa khi thấy căn nhà cũ bị san phẳng. |
| đau xót | mạnh, trang trọng–văn chương; bi thương dằn vặt Ví dụ: Nghe tin dữ, ai cũng đau xót. |
| ai oán | mạnh, văn chương; bi lụy, than van Ví dụ: Tiếng khóc ai oán vang cả xóm. |
| thương tâm | mạnh, trang trọng; nhấn vào nỗi đau thương Ví dụ: Vụ tai nạn thương tâm khiến nhiều người rơi lệ. |
| vui mừng | mức mạnh vừa, trung tính; cảm xúc trái ngược hẳn Ví dụ: Gặp lại con sau nhiều năm, bà vui mừng khôn xiết. |
| hân hoan | mạnh, trang trọng–văn chương; vui sướng rộn ràng Ví dụ: Cả làng hân hoan đón mùa gặt mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc đau buồn, tiếc nuối trong các tình huống cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cảm xúc hoặc tường thuật sự kiện đau thương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuyên xuất hiện để tạo nên cảm giác sâu sắc, bi thương trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính bi thương.
- Thích hợp trong văn chương và các tình huống cần diễn tả cảm xúc chân thành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau đớn, tiếc nuối sâu sắc.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc không mang tính cảm xúc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "đau lòng", "thương tiếc"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Tránh lạm dụng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xót xa", "quá xót xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng cảm xúc như "nỗi đau".
