Ngậm ngùi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buồn rầu thương xót
Ví dụ:
Cô ấy ngậm ngùi tiễn người bạn vào ga tàu.
Nghĩa: Buồn rầu thương xót
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ ngậm ngùi nhìn cây bưởi bị bão quật gãy.
- Con bé đứng ngậm ngùi bên chiếc diều rách.
- Cô giáo ngậm ngùi khi nghe bạn kể chuyện mất chó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lặng lẽ thu dọn bàn học, ngậm ngùi vì phải chia tay lớp cũ.
- Chiếc áo đồng phục treo đó, nhìn mà ngậm ngùi nhớ buổi lễ bế giảng.
- Cậu ngậm ngùi viết dòng xin lỗi, tiếc vì lỡ hẹn với đội bóng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngậm ngùi tiễn người bạn vào ga tàu.
- Anh ngậm ngùi khi đọc lại những bức thư cũ, thấy một thời nhiệt huyết đã xa.
- Người mẹ ngậm ngùi nhìn đôi tay chai sạn của mình, thương cả chặng đường đã qua.
- Chúng tôi đứng trước căn nhà dở dang, ngậm ngùi vì giấc mơ vừa kịp nhen đã tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn rầu thương xót
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngậm ngùi | cảm xúc nhẹ–vừa, lắng đọng, nghiêng về văn chương/trang trọng Ví dụ: Cô ấy ngậm ngùi tiễn người bạn vào ga tàu. |
| xót xa | mức độ vừa, cảm thương; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Nghe chuyện đời chị, ai cũng xót xa. |
| thương xót | trang trọng, từ kép; mức độ vừa Ví dụ: Họ thương xót số phận bất hạnh của anh. |
| ai oán | văn chương, bi ai; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Tiếng hát ai oán khiến người nghe ngậm ngùi. |
| hân hoan | trang trọng–trung tính; vui mừng rõ; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Cả làng hân hoan đón tin vui. |
| hớn hở | khẩu ngữ; vui tươi lộ rõ; mức độ vừa Ví dụ: Bọn trẻ hớn hở chạy ra sân. |
| vui mừng | trung tính; niềm vui rõ rệt; mức độ vừa Ví dụ: Gia đình vui mừng khi anh trở về an toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc văn học để diễn tả cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để tạo ra không khí trầm buồn, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối một cách nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc buồn bã, tiếc nuối một cách tinh tế.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng, trực tiếp hoặc không phù hợp với cảm xúc nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã" nhưng "ngậm ngùi" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngậm ngùi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "ngậm ngùi nhớ lại".
