Tiếc nuối
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như nuối tiếc.
Ví dụ:
Anh ấy tiếc nuối vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi còn trẻ.
Nghĩa: Như nuối tiếc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan tiếc nuối vì không được ăn hết cái kẹo.
- Em bé tiếc nuối nhìn con bướm bay đi mất.
- Mẹ tiếc nuối vì không kịp mua đồ chơi cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy tiếc nuối khi không thể tham gia chuyến đi dã ngoại cùng lớp.
- Cô bé tiếc nuối nhìn những trang sách cũ đã ố vàng theo thời gian.
- Chúng tôi tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội được gặp gỡ thần tượng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tiếc nuối vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi còn trẻ.
- Nỗi tiếc nuối lớn nhất của đời người có lẽ là những điều chưa dám làm.
- Dù thời gian trôi qua, cảm giác tiếc nuối về quyết định năm xưa vẫn đôi khi ùa về.
- Đừng để những cơ hội vụt qua rồi sau này phải tiếc nuối vì đã không nắm bắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như nuối tiếc.
Từ đồng nghĩa:
nuối tiếc hối tiếc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếc nuối | Diễn tả cảm xúc buồn bã, hối tiếc về điều đã qua, mất mát hoặc không đạt được, thường mang tính chất dai dẳng, khó nguôi. Ví dụ: Anh ấy tiếc nuối vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi còn trẻ. |
| nuối tiếc | Trung tính, diễn tả cảm xúc hối tiếc, buồn bã về điều đã qua hoặc không đạt được. Ví dụ: Anh ấy nuối tiếc vì đã không nắm bắt cơ hội đó. |
| hối tiếc | Trung tính, diễn tả sự ân hận, tiếc nuối về hành động hoặc quyết định của bản thân, thường có ý muốn thay đổi điều đã làm. Ví dụ: Cô ấy hối tiếc vì những lời đã nói trong lúc nóng giận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hối tiếc về một điều đã xảy ra hoặc không thể thay đổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nuối tiếc" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc sâu lắng, thể hiện sự hối tiếc về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc hối tiếc, thường mang sắc thái buồn bã.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hối tiếc về một sự việc đã qua.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "nuối tiếc".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nuối tiếc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Tiếc nuối" thường mang tính cá nhân hơn, trong khi "nuối tiếc" có thể dùng rộng rãi hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng tính biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tiếc nuối", "đã tiếc nuối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (khoảnh khắc, thời gian) và đại từ (nó, điều đó).
