Hối tiếc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hối hận và lấy làm tiếc (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi hối tiếc vì quyết định vội vàng.
Nghĩa: Hối hận và lấy làm tiếc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em hối tiếc vì lỡ nói lời không hay với bạn.
  • Bạn Nam hối tiếc vì làm vỡ chậu hoa của lớp.
  • Cô bé hối tiếc vì bỏ lỡ buổi tham quan trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ hối tiếc vì đã không xin lỗi sớm hơn, để chuyện nhỏ hoá to.
  • Cậu ấy nhìn tấm giấy khen cũ mà hối tiếc những ngày lười biếng.
  • Đứng ngoài sân trường mưa bay, mình chợt hối tiếc vì đã bỏ buổi tập đội tuyển.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hối tiếc vì quyết định vội vàng.
  • Có những cơ hội đi qua rồi, nhìn lại chỉ còn cảm giác hối tiếc lặng thinh.
  • Anh bảo không hối tiếc, nhưng ánh mắt lại kể một câu chuyện khác.
  • Càng trưởng thành, người ta càng học cách nhận lỗi thay vì nuôi dưỡng hối tiếc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hối hận và lấy làm tiếc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hối tiếc trung tính, mức độ vừa, dùng phổ thông, bao quát cảm giác ân hận + tiếc nuối Ví dụ: Tôi hối tiếc vì quyết định vội vàng.
tiếc nuối trung tính, nhẹ–vừa; thiên về nỗi tiếc về điều đã qua, dùng phổ thông Ví dụ: Nhìn cơ hội đã mất, anh vẫn còn tiếc nuối.
ân hận trang trọng/văn viết, mức độ mạnh hơn; nhấn vào cảm giác tội lỗi Ví dụ: Cô ân hận vì những lời nói vội vàng.
day dứt khẩu ngữ/văn chương, cảm xúc mạnh; kéo dài, dằn vặt nội tâm Ví dụ: Anh day dứt suốt đêm vì quyết định ấy.
thanh thản trung tính, nhẹ; tâm thế yên ổn, không vướng bận Ví dụ: Hoàn thành xong, cô thấy lòng thanh thản.
hài lòng trung tính, nhẹ–vừa; cảm thấy đúng đắn, không tiếc nuối Ví dụ: Nhìn kết quả, anh hoàn toàn hài lòng.
mãn nguyện trang trọng/ văn viết, nhẹ–vừa; thỏa ý, không còn băn khoăn Ví dụ: Bà mãn nguyện với lựa chọn của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm giác tiếc nuối về một hành động hoặc quyết định trong quá khứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "ân hận".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc và phức tạp của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường đi kèm với sự nuối tiếc và hối hận.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm giác tiếc nuối về một hành động đã qua.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "ân hận" hoặc "tiếc nuối".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian quá khứ để nhấn mạnh sự tiếc nuối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ân hận", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Hối tiếc" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "ân hận".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hối tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "hối tiếc về quyết định".