Hối lỗi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự nhận ra được lỗi lầm và tỏ ra đau xót, day dứt về lỗi lầm ấy.
Ví dụ: Anh hối lỗi và thừa nhận sai sót của mình.
Nghĩa: Tự nhận ra được lỗi lầm và tỏ ra đau xót, day dứt về lỗi lầm ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó hối lỗi vì đã lỡ làm rách vở của bạn.
  • Em hối lỗi và xin lỗi mẹ vì nói dối.
  • Bé hối lỗi khi làm đổ chậu hoa của cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hối lỗi, viết lời xin lỗi vào cuốn sổ đầu bài.
  • Sau trận cãi vã, cậu hối lỗi, đứng ngập ngừng trước cửa lớp để nói thật.
  • Nhìn ánh mắt mẹ buồn, tớ thấy mình hối lỗi vì đã cứng đầu.
3
Người trưởng thành
  • Anh hối lỗi và thừa nhận sai sót của mình.
  • Có lúc, nỗi hối lỗi âm ỉ như chiếc gai không rút ra được.
  • Cô trở về quê, thắp nén nhang trước mộ cha, lòng ngập tràn hối lỗi.
  • Khi hiểu hậu quả mình gây ra, anh chọn im lặng một thời gian để sống cùng sự hối lỗi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự nhận ra được lỗi lầm và tỏ ra đau xót, day dứt về lỗi lầm ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô hối trơ tráo
Từ Cách sử dụng
hối lỗi mức độ mạnh vừa–mạnh; sắc thái ăn năn, tự kiểm; ngữ vực trung tính–trang trọng Ví dụ: Anh hối lỗi và thừa nhận sai sót của mình.
ăn năn mức độ mạnh vừa; cảm xúc day dứt; ngữ vực trung tính Ví dụ: Sau vụ việc, anh thực sự ăn năn trước tập thể.
hối hận mạnh; sắc thái dằn vặt; ngữ vực trung tính Ví dụ: Cô hối hận vì lời nói bồng bột hôm qua.
hối tiếc vừa; sắc thái buồn nuối; ngữ vực trung tính Ví dụ: Anh hối tiếc vì đã cư xử thiếu suy nghĩ.
vô hối mạnh; khẳng định không hối; ngữ vực trang trọng/văn chương Ví dụ: Dẫu sai lầm, ông tuyên bố vô hối trước quyết định ấy.
trơ tráo mạnh; thái độ không biết xấu hổ; ngữ vực khẩu ngữ Ví dụ: Làm sai mà vẫn trơ tráo, chẳng hề hối lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác ăn năn sau khi làm điều gì sai trái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "ăn năn" hoặc "hối hận".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật sau khi phạm sai lầm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc chân thành, sâu sắc về sự ăn năn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau xót, day dứt về lỗi lầm.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ trang trọng hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hối hận", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Hối lỗi" nhấn mạnh vào cảm giác đau xót, trong khi "hối hận" có thể bao hàm cả ý định sửa chữa.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác như "đau đớn", "day dứt".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hối lỗi sâu sắc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "sâu sắc", "thật sự") và có thể đi kèm với các cụm danh từ chỉ lỗi lầm.
ăn năn ân hận day dứt hối hận hối cải sám hối tạ lỗi xin lỗi nhận lỗi chuộc lỗi