Xin lỗi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xin được tha thứ vì đã biết lỗi.
Ví dụ:
Tôi đã làm chị buồn, tôi xin lỗi.
2.
động từ
Công thức xã giao dùng để mở đầu lời nói khi có việc hỏi người lạ, làm phiền người khác, v.v.
Ví dụ:
Xin lỗi, tôi có thể làm phiền anh một phút không?
Nghĩa 1: Xin được tha thứ vì đã biết lỗi.
1
Học sinh tiểu học
- Con lỡ làm đổ nước, con xin lỗi mẹ.
- Bạn ơi, mình vô ý làm bẩn vở bạn, cho mình xin lỗi.
- Em đi muộn giờ chào cờ, em xin lỗi cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ nóng nảy nói quá lời, cho tớ xin lỗi cậu.
- Sau khi hiểu mình hiểu sai, bạn đứng dậy xin lỗi cả lớp.
- Cậu ấy nhắn tin xin lỗi vì đã thất hứa, mong được sửa sai.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã làm chị buồn, tôi xin lỗi.
- Có lúc im lặng cũng thành sai, và tôi phải học cách nói lời xin lỗi đúng lúc.
- Anh gọi cho mẹ, khẽ nói lời xin lỗi vì những ngày vô tâm.
- Sau cuộc tranh cãi, họ ngồi lại, mỗi người một lời xin lỗi để bắt đầu lại.
Nghĩa 2: Công thức xã giao dùng để mở đầu lời nói khi có việc hỏi người lạ, làm phiền người khác, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Xin lỗi cô, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- Xin lỗi chú, cho cháu hỏi đường ra cổng trường.
- Xin lỗi bạn, mình có thể ngồi ghế này không?
2
Học sinh THCS – THPT
- Xin lỗi anh, cho em hỏi tuyến xe buýt này có dừng ở bến sau không?
- Xin lỗi chị, em có thể đi nhờ qua một chút được không ạ?
- Xin lỗi thầy, thầy có thể nhắc lại yêu cầu bài tập không ạ?
3
Người trưởng thành
- Xin lỗi, tôi có thể làm phiền anh một phút không?
- Xin lỗi anh, liệu có thể đổi lịch hẹn sang chiều mai được không?
- Xin lỗi chị, cho tôi hỏi quầy dịch vụ khách hàng nằm hướng nào?
- Xin lỗi mọi người, tôi xin phép đóng cửa sổ vì gió lùa mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xin được tha thứ vì đã biết lỗi.
Từ đồng nghĩa:
tạ lỗi áy náy
Từ trái nghĩa:
khiển trách đổ lỗi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xin lỗi | trung tính, lịch sự; mức độ nhẹ–vừa; dùng rộng rãi trong giao tiếp thường nhật và trang trọng Ví dụ: Tôi đã làm chị buồn, tôi xin lỗi. |
| tạ lỗi | trang trọng, văn chương; mức độ mạnh hơn, bày tỏ thành ý Ví dụ: Tôi xin tạ lỗi vì sự chậm trễ. |
| áy náy | trung tính, thiên về cảm xúc hối hận; dùng khi tự bộc bạch; thay thế được trong phần lớn ngữ cảnh tâm tình Ví dụ: Tôi rất áy náy vì đã đến muộn. |
| khiển trách | trang trọng/trung tính; thái độ phê phán, đối lập với hành vi nhận lỗi Ví dụ: Thay vì xin lỗi, anh ta lại khiển trách đồng nghiệp. |
| đổ lỗi | khẩu ngữ/trung tính; trốn tránh trách nhiệm, trái ngược với nhận lỗi Ví dụ: Anh ấy không xin lỗi mà đổ lỗi cho hoàn cảnh. |
Nghĩa 2: Công thức xã giao dùng để mở đầu lời nói khi có việc hỏi người lạ, làm phiền người khác, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự hối lỗi hoặc khi cần mở đầu một cuộc trò chuyện với người lạ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thư từ hoặc email để thể hiện sự lịch sự khi có sai sót hoặc cần nhờ vả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tái hiện lời thoại hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và hối lỗi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
- Thích hợp cho mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự hối lỗi hoặc cần sự giúp đỡ từ người khác.
- Tránh dùng quá thường xuyên để không làm giảm giá trị của lời xin lỗi.
- Có thể thay thế bằng "thành thật xin lỗi" để tăng mức độ chân thành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xin phép" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tạ lỗi" ở mức độ trang trọng và nghi thức.
- Chú ý ngữ điệu khi nói để thể hiện đúng cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi xin lỗi", "chúng tôi xin lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ nhân xưng (tôi, chúng tôi), danh từ chỉ người (bạn, anh, chị) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ lý do (vì, do).
