Cảm ơn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tỏ lòng biết điều tốt người khác đã làm cho mình.
Ví dụ: Tôi cảm ơn anh vì đã đưa tôi về lúc trời mưa.
2.
động từ
Từ dùng làm lời nói lễ phép, lịch sự để nói với người đã làm việc gì đó cho mình, hoặc để nhận lời hay để từ chối.
Ví dụ: Nhân viên trao hóa đơn, tôi lịch sự nói: “Cảm ơn.”
Nghĩa 1: Tỏ lòng biết điều tốt người khác đã làm cho mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em cảm ơn cô vì đã giúp em buộc lại dây giày.
  • Con cảm ơn mẹ đã nấu bữa cơm ngon.
  • Bé cúi đầu nói cảm ơn bác bảo vệ mở cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình thật lòng cảm ơn bạn đã ở lại giải bài cùng mình.
  • Con muốn gửi lời cảm ơn thầy vì đã động viên trước giờ kiểm tra.
  • Tôi cảm ơn cô lao công đã nhặt ví và trả lại cho tôi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm ơn anh vì đã đưa tôi về lúc trời mưa.
  • Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người đã ở bên khi tôi gặp khó khăn.
  • Nhờ một câu cảm ơn đúng lúc, khoảng cách giữa chúng ta bỗng được rút ngắn.
  • Đôi khi, lời cảm ơn chân thành đủ sưởi ấm một ngày u ám của ai đó.
Nghĩa 2: Từ dùng làm lời nói lễ phép, lịch sự để nói với người đã làm việc gì đó cho mình, hoặc để nhận lời hay để từ chối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đưa bút cho mình, cảm ơn bạn nhé!
  • Cô phát kẹo, em nói: “Em cảm ơn cô ạ.”
  • Chị mời bánh, bé lễ phép: “Con cảm ơn, con no rồi.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mở cửa giúp, mình mỉm cười: “Cảm ơn nhiều nha.”
  • Cô chủ quán đưa ly nước, em đáp: “Dạ, em cảm ơn.”
  • Bạn rủ đi xem phim, mình nói: “Cảm ơn, nhưng hôm nay mình bận.”
3
Người trưởng thành
  • Nhân viên trao hóa đơn, tôi lịch sự nói: “Cảm ơn.”
  • Chủ nhà mời ở lại dùng bữa, tôi đáp: “Cảm ơn anh chị, để dịp khác ạ.”
  • Bạn đề nghị chở về, tôi gật đầu: “Cảm ơn, cho tôi đi cùng với.”
  • Người đưa tài liệu đúng hạn, tôi nhắn lại: “Cảm ơn, tôi nhận được rồi.”
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi bày tỏ lòng biết ơn trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thư từ, email, hoặc các văn bản cần thể hiện sự lịch sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc chân thành của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi trong các tài liệu cần thể hiện sự cảm kích.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và biết ơn.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết trang trọng.
  • Không mang sắc thái tiêu cực hay mỉa mai.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần thiết hoặc khi không thực sự cảm thấy biết ơn.
  • Có thể thay thế bằng "cảm tạ" trong các tình huống trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảm tạ" trong các tình huống trang trọng.
  • Người học thường quên thêm "rất" hoặc "nhiều" để tăng mức độ cảm kích.
  • Chú ý ngữ điệu khi nói để tránh hiểu nhầm là mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm ơn bạn", "cảm ơn sự giúp đỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "cảm ơn anh", "cảm ơn sự quan tâm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới