Ân hận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Băn khoăn, day dứt và tự trách mình trước việc không hay đã để xảy ra.
Ví dụ:
Anh ấy ân hận vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi còn có thể.
Nghĩa: Băn khoăn, day dứt và tự trách mình trước việc không hay đã để xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan rất ân hận vì đã làm vỡ lọ hoa của mẹ.
- Bạn Nam ân hận khi không nghe lời cô giáo nên bị điểm kém.
- Anh trai tôi ân hận vì đã trêu chọc em gái làm em khóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ân hận vì đã nói những lời không hay trong lúc nóng giận, làm tổn thương tình bạn.
- Sau khi bỏ lỡ cơ hội tham gia cuộc thi, cô bé cảm thấy ân hận vì đã không cố gắng hết sức.
- Quyết định vội vàng của anh khiến anh ân hận mãi về sau, nhận ra mình đã bỏ lỡ một điều quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ân hận vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi còn có thể.
- Nỗi ân hận về những sai lầm trong quá khứ đôi khi trở thành động lực để ta sống tốt hơn ở hiện tại.
- Dù thời gian có trôi đi, nhưng cảm giác ân hận về một lời nói vô tình vẫn cứ day dứt trong tâm trí anh.
- Cô ấy ân hận sâu sắc vì đã không lắng nghe lời khuyên của người đi trước, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Băn khoăn, day dứt và tự trách mình trước việc không hay đã để xảy ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ân hận | Diễn tả cảm xúc hối tiếc sâu sắc, tự trách bản thân về lỗi lầm đã gây ra. Ví dụ: Anh ấy ân hận vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi còn có thể. |
| hối hận | Trung tính, diễn tả sự tiếc nuối, day dứt về hành động đã qua. Ví dụ: Anh ta hối hận vì đã nói lời cay nghiệt. |
| hối tiếc | Trung tính, diễn tả sự tiếc nuối, hối lỗi về việc đã làm hoặc không làm. Ví dụ: Cô ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chia sẻ cảm xúc cá nhân về những quyết định sai lầm hoặc hành động không đúng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc phân tích hành vi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo chiều sâu cho cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường đi kèm với sự tự trách và tiếc nuối.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn tả sâu sắc cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hối tiếc sâu sắc về một hành động đã qua.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác như "băn khoăn", "day dứt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hối hận", nhưng "ân hận" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến cảm xúc và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy ân hận", "vẫn còn ân hận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy), hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân (vì việc đó).
