Băn khoăn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không yên lòng vì đang có những điều bắt phải nghĩ ngợi.
Ví dụ:
Anh ấy băn khoăn về quyết định thay đổi công việc vào thời điểm này.
Nghĩa: Không yên lòng vì đang có những điều bắt phải nghĩ ngợi.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan băn khoăn không biết nên chọn váy màu hồng hay màu xanh.
- Bạn Nam băn khoăn vì chưa làm xong bài tập về nhà.
- Mẹ thấy con băn khoăn khi sắp phải đi học xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh băn khoăn trước ngưỡng cửa chọn trường đại học phù hợp với năng lực và sở thích.
- Cô giáo băn khoăn về phương pháp giảng dạy mới liệu có hiệu quả với tất cả học sinh.
- Cậu ấy băn khoăn không biết có nên nói ra sự thật hay giữ im lặng để bảo vệ bạn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy băn khoăn về quyết định thay đổi công việc vào thời điểm này.
- Nỗi băn khoăn về tương lai luôn là một phần không thể thiếu trong hành trình trưởng thành của mỗi người.
- Dù đã đưa ra lựa chọn, trong lòng cô vẫn còn chút băn khoăn về những con đường chưa đi.
- Sự băn khoăn của người lãnh đạo không chỉ là gánh nặng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến định hướng chung của cả tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không yên lòng vì đang có những điều bắt phải nghĩ ngợi.
Từ đồng nghĩa:
lo lắng trăn trở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| băn khoăn | Diễn tả trạng thái tinh thần không ổn định, có chút lo lắng, suy nghĩ về một vấn đề nào đó, thường mang sắc thái trung tính đến nhẹ. Ví dụ: Anh ấy băn khoăn về quyết định thay đổi công việc vào thời điểm này. |
| lo lắng | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần không yên, có cảm giác bất an về điều gì đó, có thể mạnh hơn "băn khoăn" một chút. Ví dụ: Cô ấy lo lắng về kết quả thi cử. |
| trăn trở | Trung tính, diễn tả sự suy nghĩ, day dứt không yên về một vấn đề, thường kéo dài. Ví dụ: Anh ấy trăn trở mãi về quyết định nghỉ việc. |
| yên tâm | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần bình thản, không còn lo lắng hay nghi ngại. Ví dụ: Sau khi nghe tin, tôi đã yên tâm hơn nhiều. |
| vô tư | Trung tính, diễn tả tính cách không bận tâm, không lo nghĩ nhiều về mọi chuyện. Ví dụ: Cô bé sống rất vô tư, không băn khoăn điều gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện về những lo lắng, suy tư cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "lo ngại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để diễn tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng, không chắc chắn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lo lắng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Băn khoăn" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "lo lắng".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất băn khoăn", "hơi băn khoăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ người như "tôi", "bạn".
