Suy tư
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Suy nghĩ sâu lắng.
Ví dụ:
Tôi cần chút thời gian để suy tư về lựa chọn này.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Suy nghĩ sâu lắng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ngồi yên, suy tư về bài học hôm nay.
- Trước khi trả lời, em suy tư một lúc cho chắc.
- Chiều xuống, em ra sân sau, lặng lẽ suy tư về điều cô dặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn dòng sông đục ngầu sau cơn mưa, tôi bỗng suy tư về cách con người đối xử với thiên nhiên.
- Sau lời góp ý của thầy, cậu im lặng suy tư, rồi bắt đầu sửa lại bài viết.
- Có những đêm tắt điện thoại, tôi để mình suy tư cho rõ điều thật sự muốn làm.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần chút thời gian để suy tư về lựa chọn này.
- Giữa quán cà phê ồn ã, một góc nhỏ đủ cho tôi suy tư và lắng nghe mình thở.
- Sau mỗi thất bại, sự suy tư giúp ta gỡ từng nút thắt trong lòng, chứ không phải trốn chạy.
- Đôi khi, suy tư là hành vi can đảm nhất: dừng lại, nhìn thẳng vào sự thật, rồi bước tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề cá nhân hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi phân tích các vấn đề phức tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp trong văn viết hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự suy nghĩ kỹ lưỡng, sâu sắc về một vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhanh nhẹn, quyết đoán.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" nhưng "suy tư" mang tính sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Suy tư" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Suy tư" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "suy tư" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "suy tư" thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "thường xuyên". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ như "sâu sắc", "mạnh mẽ".
