Tư lự

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có vẻ đang phải nghĩ ngợi, bận tâm về điều gì.
Ví dụ: Tôi đứng tư lự trước ngã rẽ cuối con phố.
Nghĩa: Có vẻ đang phải nghĩ ngợi, bận tâm về điều gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngồi tư lự bên cửa sổ vì bài toán khó.
  • Thấy mẹ tư lự, em rót cốc nước mời mẹ nghỉ một chút.
  • Con mèo nằm tư lự nhìn chiếc lá rơi ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bỗng trầm xuống, mắt tư lự khi nhắc đến kỳ thi sắp tới.
  • Đứng ở hành lang vắng, tôi tư lự về lời xin lỗi còn dang dở.
  • Nghe tin chuyển trường, nó im lặng tư lự, tay siết chặt quai cặp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng tư lự trước ngã rẽ cuối con phố.
  • Anh bảo không sao, nhưng khóe mắt vẫn tư lự như giữ lại điều chưa nói.
  • Chị ngồi bên hiên, tóc bay nhẹ, gương mặt tư lự trước bản hợp đồng mới.
  • Giữa bữa tiệc rộn ràng, có người lặng tư lự vì một kỷ niệm vừa ghé qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ đang phải nghĩ ngợi, bận tâm về điều gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư lự trung tính, hơi trang trọng; sắc thái trầm ngâm, nhẹ buồn Ví dụ: Tôi đứng tư lự trước ngã rẽ cuối con phố.
trầm tư trung tính–văn chương; mức độ sâu, hướng nội, tĩnh Ví dụ: Anh ngồi trầm tư bên khung cửa sổ.
ngẫm nghĩ khẩu ngữ–trung tính; mức độ vừa, suy tính lặng lẽ Ví dụ: Cô ngẫm nghĩ một lúc rồi gật đầu.
đăm chiêu trung tính–văn chương; sắc thái trĩu nặng, hơi buồn Ví dụ: Cậu bé đăm chiêu nhìn ra sân.
vô tư khẩu ngữ–trung tính; trạng thái nhẹ nhõm, không bận tâm Ví dụ: Nó vô tư chơi đùa suốt buổi chiều.
thảnh thơi khẩu ngữ; sắc thái thư thái, không vướng bận Ví dụ: Bà cụ thảnh thơi dạo bước trong công viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "suy nghĩ" hoặc "bận tâm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo chí để diễn tả trạng thái suy tư sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí trầm tư, sâu lắng trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc trầm tư, suy nghĩ sâu sắc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái suy tư sâu sắc, đặc biệt trong văn học hoặc bài viết trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "suy nghĩ" hoặc "bận tâm".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "suy nghĩ" ở mức độ sâu sắc và trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái suy nghĩ, bận tâm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tư lự về tương lai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".